Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101160115Lê Thanh Sáng10/08/199716C1B
2101160045Lê Văn Sáng08/07/199716C1A
3101160116Nguyễn Ngọc Sáng23/11/199616C1B
4105160199Nguyễn Ngọc Sáng02/02/199816TDH
5107160228Phạm Thị Sen17/04/199816SH
6102160159Đoàn Văn Sinh25/03/199816T3
7101160200Hoàng Bá Sinh26/05/199816CDT2
8101160046Hoàng Trường Sinh13/02/199816C1A
9102160062Ngô Trường Sinh04/10/199816T1
10106160097Trần Thị Soa18/12/199816DT2
11103160127Đỗ Thành Sơn26/04/199816C4B
12103160179Lê Hùng Sơn15/08/199816KTTT
13101160117Lê Khắc Sơn13/09/199816C1B
14103160180Lê Văn Hoàng Sơn23/07/199816KTTT
15103160181Nguyễn Sơn14/07/199616KTTT
16101160047Nguyễn Hồng Sơn28/05/199816C1A
17109160188Nguyễn Hoài Sơn27/05/199816X3B
18106160047Nguyễn Hoàng Sơn05/03/199716DT1
19101160118Nguyễn Quang Sơn03/08/199816C1B
20104160037Nguyễn Thái Sơn25/01/199816N1
21102160112Nguyễn Văn Sơn07/05/199716T2
22105160042Nguyễn Văn Thiên Sơn10/06/199816D1
23102160160Nguyễn Viết Sơn01/01/199816T3
24109160189Phạm Hồng Sơn27/01/199716X3B
25109120118Phạm Ngọc Sơn19/12/199412VLXD
26102160063Trần Hữu Hồng Sơn20/10/199816T1
27103160065Trịnh Công Sơn03/10/199816C4A
28102160113Trương Quang Sơn26/01/199816T2
29101160201Vi Văn Sơn05/02/199716CDT2
30102160161Võ Đức Hùng Sơn15/02/199816T3
31109160065Võ Văn Sơn27/05/199816VLXD
32103160128Nguyễn Văn Sửu23/03/199716C4B
33101160202Phạm Hữu Sửu10/01/199816CDT2
34103160066Mai Văn Sỹ19/09/199816C4A
35101160155Nguyễn Trung Sỹ03/05/199816CDT1
36103160067Trần Ngọc Sỹ10/06/199816C4A
37102160064Dương Minh Tài20/03/199716T1
38105140405Hoàng Hữu Tài29/06/199514TDHCLC
39106160098Lê Trịnh Quốc Tài09/07/199816DT2
40101160048Nguyễn Văn Tài25/11/199816C1A
41109160125Trần Tuấn Tài07/12/199716X3A
42108160040Võ Hưng Tài28/06/199816SK
43109160066Võ Thế Tài01/04/199816VLXD
44102160114Dương Thị Hoài Tâm17/05/199816T2
45109160192Lê Minh Tâm14/05/199816X3B
46109160126Lê Văn Anh Tâm03/03/199816X3A