Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117160118Nguyễn Minh Tâm10/11/199816QLMT
2104140171Nguyễn Văn Tâm21/07/199614NL
3102160162Phạm Thế Tâm28/02/199816T3
4105160043Phan Tấn Tâm05/09/199816D1
5105160097Văn Huy Tâm05/01/199716D2
6106160048Hồ Văn Tân06/01/199816DT1
7102160065Lê Đức Tân25/08/199816T1
8102160115Nguyễn Phú Tân31/08/199816T2
9107150320Nguyễn Tự Tân08/01/199715SH
10118150089Trần Nhật Tân18/09/199715KX2
11103160182Nguyễn Hửu Tây20/04/199816KTTT
12104160038Hồ Ngọc Thạch07/02/199816N1
13101160203Tô Ngọc Thạch29/03/199816CDT2
14104160041Trần Văn Thạnh12/02/199816N1
15103160131Hà Phước Thanh06/09/199816C4B
16104160091Hồ Viết Thanh09/09/199816N2
17104160040Nguyễn Quốc Thanh31/10/199816N1
18107160064Trịnh Ngọc Băng Thanh05/01/199816H14
19101160119Bùi Đức Thành12/06/199816C1B
20101160049Kiều Ngọc Thành11/07/199816C1A
21101160120Lê Tấn Thành16/04/199716C1B
22109160131Lê Văn Thành13/11/199816X3A
23101160205Ngô Đức Thành15/10/199816CDT2
24101160157Ngô Quang Thành05/07/199816CDT1
25108160042Nguyễn Hữu Thành15/11/199816SK
26102160164Nguyễn Ngọc Thành20/12/199816T3
27105160202Nguyễn Phúc Thành02/01/199816TDH
28102160067Nguyễn Quốc Thành15/03/199816T1
29103160187Nguyễn Tiến Thành10/01/199816KTTT
30103160071Nguyễn Văn Thành27/07/199816C4A
31102160117Phạm Duy Thành22/01/199816T2
32102160165Phạm Văn Thành02/01/199716T3
33108160043Phan Tấn Thành04/03/199816SK
34101160158Thiều Văn Thành24/10/199716CDT1
35105160203Trần Tuấn Thành22/06/199716TDH
36103160132Đặng Đình Thảo06/09/199816C4B
37104160093Lê Văn Thảo14/03/199816N2
38108160044Nguyễn Thị Thảo15/08/199816SK
39107160065Phan Thị Thanh Thảo19/09/199716H14
40117160123Trần Minh Thảo20/06/199616QLMT
41106160101Trần Nguyên Thảo27/09/199816DT2
42103160129Đổ Văn Thái10/01/199816C4B
43106160049Hoàng Vĩnh Thái18/08/199816DT1
44104160090Trần Quốc Thái27/05/199816N2
45103160183Bùi Văn Thắng27/02/199816KTTT