Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103160184Đặng Công Thắng16/09/199816KTTT
2102160163Đặng Xuân Thắng08/05/199716T3
3103160068Đặng Xuân Thắng22/12/199816C4A
4107160063Đinh Phú Thắng28/03/199716H14
5103160185Đỗ Phú Thắng28/12/199816KTTT
6109160194Huỳnh Thanh Thắng02/01/199816X3B
7102160066Hứa Đại Quyết Thắng10/02/199816T1
8103160186Nguyễn Hữu Thắng05/12/199816KTTT
9103160208Nguyễn Ngọc Thắng15/08/199816C4B
10109160195Nguyễn Ngọc Thắng26/07/199816X3B
11109160196Nguyễn Văn Thắng27/07/199816X3B
12101160204Phạm Xuân Thắng20/09/199816CDT2
13103160070Phan Văn Thắng13/03/199816C4A
14104160039Trần Hữu Thắng09/01/199816N1
15110160262Huỳnh Minh Thịnh08/05/199816X1C
16104160094Huỳnh Ngọc Thịnh11/01/199816N2
17105160045Mai Đăng Thịnh01/08/199816D1
18101160206Nguyễn Thịnh07/01/199816CDT2
19101160159Nguyễn Ngọc Thịnh01/01/199816CDT1
20107160134Nguyễn Thạch Thịnh20/01/199816H2
21102160068Trần Ngọc Bảo Thịnh25/02/199816T1
22103160188Võ Đình Thịnh05/11/199816KTTT
23107160230Đoàn Nguyễn Anh Thi02/11/199816SH
24101160050Ngô Hà Anh Thi03/08/199816C1A
25108150042Chaykeo Thidthaphone15/02/199615SK
26104160042Lê Hữu Thiên02/09/199816N1
27109160068Hồ Quý Thiện24/01/199816VLXD
28103160133Phạm Văn Thiện19/08/199716C4B
29104160043Bùi Văn Thọ08/01/199816N1
30108160045Lê Văn Thọ02/02/199816SK
31109160199Trần Văn Thọ02/03/199716X3B
32103160134Đặng Văn Thông30/12/199716C4B
33106160051Lê Văn Thông21/12/199616DT1
34102160118Trần Trung Thông18/04/199816T2
35101160051Trần Văn Thông22/11/199716C1A
36110160264Võ Tiến Thông29/09/199816X1C
37105160204Nguyễn Đình Thoại03/07/199816TDH
38104160095Nguyễn Văn Thống02/09/199716N2
39102160166Lê Minh Thư10/10/199816T3
40102160069Trần Anh Thư24/11/199816T1
41102160119Trần Thị Kim Thư24/05/199816T2
42102160167Hoàng Văn Thương26/03/199816T3
43105160205Phạm Đình Thường02/02/199816TDH
44103160074Phạm Đức Thưởng12/10/199816C4A
45101160052Nguyễn Phước Thuần10/04/199816C1A