Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103160078Lê Tiểu Trình26/04/199816C4A
2102160072Nguyễn Mậu Công Trình13/07/199816T1
3101160207Phan Thái Trình26/02/199816CDT2
4103160139Huỳnh Ngọc Trí10/11/199816C4B
5103160191Nguyễn Trần Nhất Trí20/02/199816KTTT
6101160161Đỗ Văn Trọng18/10/199816CDT1
7109160139Nguyễn Đình Trọng24/04/199816X3A
8103160140Phạm Phước Trọng16/10/199816C4B
9103160079Phạm Văn Trọng14/11/199816C4A
10104160097Bùi Thạch Vũ Trụ07/04/199816N2
11106160105Mai Nguyễn Nhật Trường05/12/199816DT2
12102160074Nguyễn Đình Trường25/02/199816T1
13101160208Văn Đức Trường26/02/199716CDT2
14106160055Võ Văn Trưởng02/01/199816DT1
15104160046Hồ Hữu Trung01/05/199816N1
16102160073Hoàng Hữu Trung19/02/199816T1
17101160060Lê Đức Trung20/10/199616C1A
18101160061Lê Thanh Trung12/12/199816C1A
19106160054Nguyễn Bảo Trung28/12/199516DT1
20104160098Nguyễn Thành Trung20/08/199816N2
21103160080Nguyễn Văn Trung06/11/199816C4A
22109160140Phạm Quốc Trung14/09/199816X3A
23102160123Phan Thành Trung02/11/199816T2
24102160171Trần Quốc Trung20/09/199816T3
25107160071Trần Văn Trung24/12/199816H14
26101160062Võ Chí Trung14/01/199816C1A
27102160122Phan Thị Thanh Trúc25/12/199816T2
28102160170Trần Trung Trực30/12/199716T3
29103160209Lê Văn Tư26/10/199716C4B
30101160068Trần Minh Tướng06/01/199816C1A
31102160124Nguyễn Thanh Tuân13/07/199816T2
32106160056Võ Văn Tuân03/10/199816DT1
33103160143Bùi Đức Tuấn08/10/199716C4B
34105160211Bùi Quang Tuấn13/12/199816TDH
35118160115Dương Anh Tuấn29/06/199816KX2
36103160082Đặng Tuấn22/08/199816C4A
37109160075Lê Tuấn16/04/199816VLXD
38105160212Lê Anh Tuấn18/01/199816TDH
39106160057Lê Quang Tuấn24/01/199816DT1
40101160209Lê Thạc Tuấn29/03/199816CDT2
41105160053Lê Tự Tuấn28/10/199816D1
42102160172Mai Văn Tuấn19/01/199716T3
43101160064Nguyễn Anh Tuấn07/03/199816C1A
44103160192Nguyễn Anh Tuấn10/04/199616KTTT
45104160047Nguyễn Anh Tuấn26/01/199816N1