Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101120267Nguyễn Anh Tuấn26/11/199412C1C
2103160193Nguyễn Lê Quốc Tuấn11/11/199716KTTT
3109160208Nguyễn Minh Tuấn19/01/199816X3B
4102160075Nguyễn Quốc Tuấn11/03/199816T1
5105160107Nguyễn Văn Tuấn28/07/199816D2
6111160119Nguyễn Văn Anh Tuấn02/08/199716X2
7101160210Phan Văn Tuấn01/05/199816CDT2
8101160211Vũ Xuân Tuấn16/11/199616CDT2
9101160162Nguyễn Văn Tuệ01/08/199816CDT1
10104160048Hồ Viết Tung16/01/199816N1
11110160202Huỳnh Quý Tuyển30/11/199816X1B
12101160070Nguyễn Văn Tuyến04/01/199516C1A
13101160071Hồ Trần Tuyệt13/04/199816C1A
14101160212Hồ Đức Tùng15/07/199816CDT2
15104160100Hồ Thanh Tùng31/07/199816N2
16101160163Lê Thanh Tùng19/12/199816CDT1
17101160065Mai Thanh Tùng02/01/199816C1A
18101160066Nguyễn Thanh Tùng03/02/199816C1A
19104160049Ông Văn Thanh Tùng03/04/199816N1
20103160083Phạm Văn Tùng11/12/199816C4A
21101160067Võ Thanh Tùng15/04/199816C1A
22103160081Bùi Duy Tú29/09/199716C4A
23103160142Hồ Văn Tú01/11/199716C4B
24111150059Nguyễn Đắc Tú15/08/199715THXD
25101160063Nguyễn Ích Thanh Tú05/09/199816C1A
26105160210Nguyễn Văn Tú18/01/199816TDH
27109160207Nguyễn Văn Tú24/07/199616X3B
28106150148Phạm Anh Tú15/01/199715DT2
29105160051Phùng Văn Tú10/07/199616D1
30111150062Võ Công Ty13/09/199715THXD
31108160049Nguyễn Tấn Vang20/06/199816SK
32107160073Hoàng Thị Vân08/12/199716H14
33107160074Nguyễn Hoàng Vân01/01/199816H14
34103160144Phạm Đức Vân24/06/199816C4B
35110160060Huỳnh Thị Tường Vi05/05/199516X1LT
36105160214Nguyễn Duy Viễn25/05/199816TDH
37104160101Bùi Quốc Việt04/02/199816N2
38102160125Huỳnh Quốc Việt18/01/199816T2
39101160073Lê Đăng Việt26/12/199816C1A
40106160058Lê Tấn Việt03/02/199816DT1
41105160215Lê Thanh Việt07/11/199716TDH
42104160050Trần Thanh Việt10/01/199716N1
43101160214Huỳnh Thế Vinh19/08/199816CDT2
44111160122Nguyễn Phúc Vinh14/12/199816X2
45104160102Phạm Công Vinh16/05/199716N2
46101160074Phạm Hồng Vinh10/07/199816C1A