Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101160076Võ Văn Vinh16C1A
2101160213Trần Hùng Vĩ04/01/199816CDT2
3102160173Mai Thế Vĩnh02/10/199816T3
4111160059Hồ Văn Vương01/01/199816THXD
5106160111Huỳnh Bá Vương22/07/199716DT2
6101160166Lê Quốc Vương08/11/199816CDT1
7118160118Nguyễn Phước Vương09/06/199816KX2
8102160078Phan Thanh Vương10/01/199816T1
9105160216Lê Kim Vượng07/01/199816TDH
10118160117Phạm Văn Vui20/08/199816KX2
11101160077Cao Lâm Vũ13/09/199816C1A
12102160126Dương Huy Vũ03/10/199716T2
13102160076Đặng Tấn Vũ30/03/199816T1
14101160165Huỳnh Minh Vũ31/08/199716CDT1
15103160195Lê Anh Vũ28/04/199816KTTT
16103160196Lê Quang Vũ28/10/199816KTTT
17101160215Nguyễn Đình Vũ10/10/199816CDT2
18103160197Nguyễn Đình Vũ25/04/199616KTTT
19102160174Nguyễn Như Vũ01/02/199816T3
20106160060Nguyễn Quốc Vũ12/01/199716DT1
21102160077Nguyễn Trần Vũ14/12/199816T1
22103160198Nguyễn Văn Vũ15/10/199816KTTT
23104160051Phạm Quang Nhật Vũ24/11/199816N1
24108160050Phan Minh Vũ04/10/199716SK
25102160127Phan Ngô Nhật Vũ28/09/199816T2
26103160199Tô Quang Vũ20/08/199716KTTT
27104160103Trần Văn Vũ26/01/199816N2
28103160085Đỗ Thạch Vững03/09/199816C4A
29118150170Lương Thị Vy26/06/199715QLCN
30107160247Phạm Lam Vy01/10/199416SH
31101160079Trần Thanh Vỹ17/02/199816C1A
32102160079Keopanya Winthakone19/04/199716T1
33104160052Mai Bá Xưởng11/08/199816N1
34107160076Lê Thị Yến20/01/199716H14
35103160200Đào Trọng Ý06/06/199816KTTT
36104160104Trần Như Ý29/10/199816N2