Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160150Trần Văn Bảo20/09/199816X3B
2110160207Trần Công Bách13/12/199816X1C
3109160149Võ Như Sơn Bách13/06/199816X3B
4105160059Nay Biêu15/10/199716D2
5107160002Nguyễn Văn Biển10/09/199716H14
6110160209Đỗ Hữu Bình18/01/199816X1C
7118160122Lê Bình12/02/199816QLCN
8110160070Phạm Văn Bình20/11/199816X1A
9107160079Nguyễn Phạm Thị Bích18/06/199816H2
10111160010Tạ Văn Bộ28/02/199816THXD
11110160210Trần Viết Cảm14/01/199816X1C
12109160151Hà Minh Châu18/06/199816X3B
13105160060Phạm Minh Châu10/03/199816D2
14106160064Bùi Văn Chiến01/06/199716DT2
15110160141Trịnh Đình Chiến18/09/199816X1B
16110160211Phạm Tấn Quốc Chính28/10/199816X1C
17109160085Ngô Văn Chơn08/09/199816X3A
18110160142Đặng Phúc Nguyên Chương20/09/199816X1B
19107160197Lê Nữ Ngọc Chương01/03/199816SH
20109160152Trần Đức Chương01/05/199616X3B
21110120070Trần Văn Chung04/04/199412X1A
22110160072Trương Văn Chung05/06/199816X1A
23117160140Tơ Ngôl Chúc18/04/199716QLMT
24110160212Dũ Văn Công25/11/199816X1C
25110160143Huỳnh Bá Công21/08/199816X1B
26111160012Nguyễn Đức Công29/03/199716THXD
27107160003Nguyễn Thành Công28/01/199716H14
28111160013Nguyễn Xuân Cương10/04/199716THXD
29105160062Đoàn Đại Cường01/12/199816D2
30101160173Nguyễn Văn Cường16/02/199816CDT2
31105160008Nguyễn Văn Cường10/09/199516D1
32105160063Nguyễn Văn Cường20/12/199816D2
33106160015Phùng Văn Cường13/03/199816DT1
34111160014Võ Đình Cường17/10/199816THXD
35118160004Lê Công Danh28/09/199816KX1
36103140141Nguyễn Văn Danh24/09/199614KTTT
37109160028Dương Thị Dàng16/02/199716VLXD
38117160089Huỳnh Bá Dân10/11/199816QLMT
39110160074Tô Mậu Dần02/08/199816X1A
40117160012Bùi Thị Diễm03/03/199816MT
41107160198Lê Nguyễn Thúy Diễm02/08/199816SH
42117140080Nguyễn Thị Hồng Diễm12/03/199614QLMT
43118160065Ngô Thị Diện26/02/199816KX2
44110160077Trần Hưng Diện03/05/199816X1A
45117120105Hồ Văn Dới02/06/199212QLMT
46110160148Lê Tiến Dục09/02/199816X1B
47111160070Cao Thanh Dương21/02/199816X2
48105150085Đặng Đình Dương05/06/199715D2
49109160035Huỳnh Trần Việt Dương10/03/199816VLXD
50117160015Lê Khánh Dương20/12/199816MT