Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107160009Lê Văn Dương15/07/199816H14
2110160081Lê Văn Dương08/08/199816X1A
3118160010Ngô Trường Dương22/08/199716KX1
4110160151Nguyễn Tuấn Dương29/08/199816X1B
5106160071Nguyễn Tùng Dương27/11/199816DT2
6117160090Phan Thị Dương26/01/199816QLMT
7108160010Quang Ngọc Dương25/06/199816SK
8107160010Tăng Thế Dương19/06/199816H14
9118160070Trần Quan Dương10/05/199816KX2
10109160158Trương Văn Dương15/01/199816X3B
11111160071Võ Dưỡng14/07/199816X2
12111160069Đinh Văn Duẫn12/11/199816X2
13107160008Trần Khánh Dung09/01/199816H14
14118160067Trần Thị Mỹ Dung16/05/199716KX2
15106160020Đỗ Anh Duy29/12/199816DT1
16105160071Hoàng Nguyễn Đức Duy17/05/199816D2
17110160221Lê Phương Duy30/04/199816X1C
18104140138Nguyễn Duy07/06/199614NL
19105160016Nguyễn Ngọc Duy30/06/199816D1
20118160011Trần Văn Duy31/05/199816KX1
21103160095Võ Ngọc Duy02/03/199816C4B
22109160036Phan Thị Duyền01/12/199816VLXD
23110160082Huỳnh Thị Mỹ Duyên15/10/199816X1A
24121150013Võ Thị Mỹ Duyên16/08/199715KT1
25118160008Huỳnh Quang Dũng29/07/199816KX1
26104160062Lê Quang Dũng03/06/199816N2
27107160082Nguyễn Đức Dũng08/12/199816H2
28101160086Nguyễn Tiến Dũng06/07/199816C1B
29101140081Nguyễn Trọng Dũng10/10/199614C1B
30111160016Phan Văn Dũng21/02/199816THXD
31117160014Phan Việt Anh Dũng23/08/199716MT
32118160009Trần Quốc Dũng25/07/199816KX1
33118160069Trần Tiến Dũng10/08/199816KX2
34103160093Vũ Sỹ Dũng12/02/199816C4B
35103160023Đào Hữu Đại20/04/199816C4A
36111160065Đoàn Văn Đại17/08/199816X2
37109160153Trần Ngọc Đại18/10/199816X3B
38106160066Trương Quang Đại11/01/199816DT2
39110160214Đinh Ngọc Đạt24/04/199816X1C
40105160065Đoàn Ngọc Đạt10/02/199816D2
41118160064Đoàn Trí Đạt01/10/199716KX2
42105160157Hồ Văn Đạt14/05/199816TDH
43109160029Hoàng Kim Đạt09/09/199816VLXD
44111160067Huỳnh Đức Đạt15/03/199816X2
45110160075Lê Hoàng Đạt11/01/199816X1A
46103140013Lê Thành Đạt10/03/199514C4A
47107160004Lưu Trọng Đạt15/10/199816H14
48110160145Nguyễn Hữu Đạt11/10/199816X1B
49118160124Nguyễn Hữu Đạt06/07/199816QLCN