Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101140076Nguyễn Hữu Thành Đạt10/11/199614C1B
2101160083Nguyễn Khắc Tuấn Đạt21/05/199816C1B
3109160155Nguyễn Ngọc Thành Đạt22/07/199816X3B
4105160066Nguyễn Quang Tiến Đạt01/04/199816D2
5105160158Nguyễn Sỹ Đạt23/03/199816TDH
6105160159Nguyễn Thành Đạt13/05/199816TDH
7111160015Nguyễn Văn Đạt26/03/199816THXD
8106160067Phạm Văn Đạt16/05/199816DT2
9111160068Phan Hồ Quốc Đạt07/05/199816X2
10110160076Phan Thành Đạt22/04/199716X1A
11118160005Phan Thiên Đạt09/05/199816KX1
12105160011Thiều Tịnh Đạt16/11/199816D1
13105160067Trần Đình Quốc Đạt01/08/199816D2
14110160146Trần Vũ Đạt14/01/199616X1B
15110160216Võ Phạm Bảo Đạt08/11/199816X1C
16106160016Nguyễn Hải Đăng07/02/199816DT1
17110160144Võ Minh Đăng01/02/199816X1B
18117160088Trần Văn Đa20/05/199616QLMT
19101150201Trương Anh Đài16/01/199715C1A
20117160013Lương Lê Nam Định30/07/199716MT
21106160068Nguyễn Đình Điền25/10/199816DT2
22107160006Lề Văn Đồng13/03/199816H14
23108160008Đỗ Tấn Đô22/02/199816SK
24109160030Cảnh Đông17/11/199716VLXD
25110160217Hồ Văn Đông02/09/199716X1C
26109160089Nguyễn Trung Đông01/11/199816X3A
27103150180Nguyễn Văn Đông19/07/199715KTTT
28106160019Nguyễn Vũ Đông21/10/199816DT1
29118160006Nguyễn Thị Hạnh Đoan02/06/199716KX1
30110160147Phan Văn Đoàn18/02/199816X1B
31109160156Cao Hữu Đức20/02/199816X3B
32105160161Dương Viết Đức20/04/199616TDH
33109160031Đào Đình Đức25/01/199816VLXD
34109160090Đặng Hữu Đức01/07/199716X3A
35109160157Hà Anh Đức15/09/199716X3B
36105160069Lê Anh Đức24/05/199816D2
37110160079Lê Huỳnh Đức28/03/199816X1A
38110160149Lê Huỳnh Kim Đức19/08/199816X1B
39110160218Lê Hữu Đức04/04/199816X1C
40118160066Nguyễn Công Đức11/08/199816KX2
41107160007Nguyễn Hữu Đức16/03/199816H14
42109160033Nguyễn Như Đức20/11/199816VLXD
43110160219Nguyễn Phạm Bảo Đức03/06/199816X1C
44110160080Nguyễn Quang Đức10/08/199816X1A
45103140142Nguyễn Văn Đức02/07/199514KTTT
46118160007Phan Khắc Đức12/04/199816KX1
47105160070Trương Công Đức16/04/199716D2
48108160011Lương Hữu Giang16/05/199816SK
49118160071Nguyễn Phạm Trường Giang09/04/199816KX2
50107160083Nguyễn Thị Giang20/04/199816H2