Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117160091Nguyễn Thị Linh Giang22/05/199816QLMT
2118160012Phan Thị Hương Giang06/01/199816KX1
3118160125Trần Thị Linh Giang01/05/199816QLCN
4110150031Trần Ngọc Gôn04/04/199715X1A
5110160152Võ Trung Hạ01/01/199816X1B
6118160129Nguyễn Thị Mỹ Hạnh13/01/199816QLCN
7107160206Trần Nguyễn Minh Hạnh23/05/199816SH
8118160127Hồ Thị Hằng02/06/199616QLCN
9107160203Nguyễn Thị Hằng20/10/199816SH
10111160076Nguyễn Thị Hằng29/05/199816X2
11118160128Nguyễn Thúy Hằng29/06/199816QLCN
12107160087Phan Thị Thu Hằng18/03/199816H2
13103160032Thái Thị Ngọc Hằng17/02/199816C4A
14107160204Trần Thúy Hằng01/01/199816SH
15107160085Dương Võ Hoàng Hà09/12/199716H2
16117160016Đoàn Quốc Hà04/04/199716MT
17107160086Hồ Thị Nguyệt Hà21/03/199816H2
18117160092Huỳnh Ngọc Hà17/05/199716QLMT
19117160093Nguyễn Thị Thu Hà23/01/199816QLMT
20101160179Nguyễn Văn Hà20/09/199816CDT2
21118160072Trần Thị Hà10/03/199816KX2
22101160087Nguyễn Anh Hào06/01/199816C1B
23105160074Nguyễn Văn Hào04/02/199816D2
24110160222Đỗ Minh Hải18/08/199816X1C
25110160083Đường Minh Hải10/09/199816X1A
26105160017Huỳnh Minh Hải21/02/199716D1
27107160014Lê Đình Hải03/07/199716H14
28111160072Ngô Vũ Hải14/02/199816X2
29104160066Nguyễn Đăng Hải12/11/199816N2
30111160073Nguyễn Đình Hải03/01/199816X2
31105160073Nguyễn Đình Ngọc Hải03/11/199816D2
32111160074Nguyễn Lê Nam Hải06/06/199816X2
33111160019Phan Thanh Hải02/07/199816THXD
34118160013Võ Hải31/01/199816KX1
35118160073Nguyễn Thị Hoàn Hảo24/09/199816KX2
36111160075Lê Bảo Hân21/06/199816X2
37107160201Lương Đinh Gia Hân08/08/199716SH
38118160126Nguyễn Thị Ngọc Hân27/01/199816QLCN
39101160134Nguyễn Công Hậu16/01/199816CDT1
40109160093Phan Thành Hậu10/04/199816X3A
41110160223Trần Công Hậu12/02/199816X1C
42111160020Võ Công Hậu05/04/199616THXD
43117160017Đặng Thảo Hiền08/01/199716MT
44118160014Hà Thị Thúy Hiền14/01/199816KX1
45118160074Hoàng Thị Thu Hiền20/10/199816KX2
46118160075Lê Thị Diệu Hiền20/11/199816KX2
47107160088Nguyễn Thị Hiền27/05/199816H2
48118160016Nguyễn Thị Thúy Hiền08/08/199816KX1
49107160207Trần Thị Thu Hiền17/01/199816SH
50107160020Trần Thị Hiển03/11/199816H14