Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160160Bùi Trung Hiếu12/01/199816X3B
2117160019Cao Thị Minh Hiếu06/09/199816MT
3109160094Cao Thọ Hiếu15/02/199816X3A
4110160155Châu Ngọc Hiếu29/10/199716X1B
5109160161Hoàng Ngọc Hiếu01/05/199816X3B
6110160225Hoàng Thanh Hiếu08/12/199816X1C
7105160166Lê Hữu Hiếu03/02/199816TDH
8106160023Lê Xuân Hiếu20/12/199816DT1
9117160095Lưu Văn Hiếu05/04/199816QLMT
10106160075Ngô Văn Hiếu12/08/199816DT2
11106160076Nguyễn Hoàng Hiếu03/12/199816DT2
12106160024Nguyễn Nho Minh Hiếu24/04/199816DT1
13108160014Nguyễn Trần Hiếu24/03/199716SK
14109160096Nguyễn Văn Hiếu18/09/199816X3A
15117160020Nguyễn Văn Hiếu23/01/199816MT
16111160081Phạm Minh Hiếu10/03/199816X2
17117160021Phạm Ngọc Hiếu07/07/199816MT
18101160089Phạm Phước Hiếu22/11/199816C1B
19111160022Phan Gia Minh Hiếu23/05/199816THXD
20118160076Trần Đình Hiếu15/07/199816KX2
21103160035Trần Minh Hiếu02/09/199816C4A
22104130088Trần Minh Hiếu14/07/199513NL
23110160084Đinh Tấn Hiệp22/05/199816X1A
24111160021La Đức Hiệp30/07/199816THXD
25106160074Lê Tấn Hiệp14/01/199816DT2
26117160018Lê Thị Hiệp10/08/199816MT
27110160154Lê Trường Hiệp30/12/199716X1B
28110160224Nguyễn Nghĩa Hiệp07/07/199816X1C
29110160085Nguyễn Tiến Hiệp06/02/199816X1A
30106160022Nguyễn Văn Hiệp20/07/199816DT1
31107160089Phan Thị Hiệp01/06/199816H2
32105160019Trần Huy Hiệp02/05/199816D1
33109160039Trần Phước Hiệp01/10/199816VLXD
34118160130Võ Thị Hiệp26/08/199816QLCN
35110160086Hồ Đình Hiệu20/06/199816X1A
36109160046Lê Văn Học19/07/199716VLXD
37103150042Nguyễn Trí Học07/11/199515C4A
38107160024Trương Thúy Hồng06/03/199816H14
39117160096Huỳnh Thị Hoa20/01/199716QLMT
40107160090Lê Thị Thanh Hoa12/05/199716H2
41108160016Lê Văn Hoang29/11/199816SK
42117160022Hà Phước Hoà22/03/199816MT
43106160077Lê Vũ Hoà14/04/199816DT2
44110160156Trần Thanh Hoài24/08/199816X1B
45101160090Trần Văn Hoài20/11/199816C1B
46110140177Nguyễn Thái Hoàn18/02/199614X1C
47111160024Biện Văn Hoàng05/10/199816THXD
48102160093Đặng Đình Hoàng11/03/199816T2
49101140088Đặng Huy Hoàng22/04/199614C1B
50109160097Đỗ Ngọc Hoàng07/08/199816X3A