Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106160078Hồ Ngọc Hoàng06/06/199716DT2
2109160043Hoàng Ngọc Huy Hoàng19/08/199816VLXD
3110160226Huỳnh Việt Hoàng20/10/199816X1C
4117160023Lê Huy Hoàng17/03/199716MT
5110160087Ngô Viết Nhật Hoàng14/10/199816X1A
6117160097Nguyễn Đình Hoàng08/04/199816QLMT
7110160157Nguyễn Đức Minh Hoàng28/07/199716X1B
8102160094Nguyễn Văn Hoàng09/09/199716T2
9105160022Nguyễn Xuân Hoàng01/01/199816D1
10107160023Phạm Xuân Hoàng06/03/199816H14
11108160017Tạ Việt Hoàng02/11/199816SK
12110160227Trần Đức Hoàng20/01/199716X1C
13103160101Trần Văn Hoàng02/02/199816C4B
14109160045Trần Vũ Hoàng08/01/199816VLXD
15109160041Phan Hoá03/06/199816VLXD
16118160017Nguyễn Tất Hòa29/10/199716KX1
17111160083Nguyễn Thái Hòa12/07/199816X2
18107160022Nguyễn Văn Khánh Hòa01/08/199816H14
19111160082Bùi Ngọc Hóa13/02/199716X2
20109160042Phạm Quang Hóa13/04/199816VLXD
21106160079Nguyễn Duy Hơn28/11/199816DT2
22106160028Trần Xuân Hợp29/10/199816DT1
23117160027Bùi Việt Hưng05/09/199816MT
24101160093Hồ Đình Hưng05/02/199716C1B
25110160160Lê Hưng09/10/199816X1B
26111160084Lê Quang Hưng01/01/199816X2
27110160230Lê Văn Nguyên Hưng13/06/199816X1C
28110160091Mai Duy Hưng12/04/199816X1A
29117160028Nguyễn Ngọc Hưng08/11/199716MT
30118160078Nguyễn Quốc Hưng19/01/199716KX2
31109160101Nguyễn Xuân Hưng24/12/199816X3A
32107160210Hồ Phiên Hương13/01/199816SH
33107160091Hồ Thị Minh Hương23/10/199816H2
34107160211Lê Thị Thanh Hương01/06/199816SH
35118160019Lê Thị Thuỳ Hương06/04/199816KX1
36118160079Nguyễn Thị Hương04/12/199816KX2
37117160029Nguyễn Thị Thiên Hương08/09/199816MT
38117160030Trần Thị Thu Hương08/10/199716MT
39107160092Nguyễn Thị Hường15/05/199816H2
40107160212Phan Thị Hường01/01/199816SH
41117160025Trần Thị Linh Huệ01/03/199816MT
42106160081Cao Chánh Việt Huy17/02/199816DT2
43107160026Cao Xuân Huy20/08/199716H14
44110160161Đặng Văn Huy17/09/199816X1B
45106160030Đỗ Đăng Huy04/05/199816DT1
46109160047Huỳnh Đức Quang Huy11/10/199816VLXD
47110160231Huỳnh Xuân Huy28/07/199816X1C
48118160020Lê Văn Huy02/05/199816KX1
49107160213Ngô Gia Huy18/06/199816SH
50111160085Nguyễn Đình Huy01/01/199816X2