Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111160086Nguyễn Đức Huy18/12/199816X2
2107160093Nguyễn Phan Huy25/08/199816H2
3104160074Nguyễn Quang Huy17/07/199816N2
4106160082Nguyễn Quang Huy03/12/199816DT2
5110160092Nguyễn Quang Huy05/07/199816X1A
6117160099Nguyễn Quốc Huy17/07/199816QLMT
7111160028Nguyễn Thành Huy09/02/199616THXD
8107160214Nguyễn Thiên Huy21/05/199716SH
9110160162Nguyễn Trọng Quang Huy20/08/199816X1B
10103120067Nguyễn Văn Huy01/05/199412C4A
11110160232Nguyễn Văn Huy12/08/199816X1C
12118160080Phạm Đình Huy15/02/199816KX2
13102160098Phạm Gia Huy22/05/199816T2
14107160027Phạm Kiều Huy02/10/199816H14
15110160093Phan Lê Ngọc Huy16/07/199816X1A
16111160087Trần Hoài Nhật Huy10/11/199816X2
17118160132Trần Quốc Huy21/06/199816QLCN
18104160024Trần Thanh Huy05/01/199816N1
19111160029Trương Công Văn Huy22/11/199816THXD
20109160048Võ Hoàng Quốc Huy01/01/199816VLXD
21118160021Dương Thanh Huyền01/11/199816KX1
22107160094Đỗ Thị Ngọc Huyền25/11/199816H2
23117160033Nguyễn Thị Diệu Huyền08/02/199816MT
24117160100Nguyễn Thị Diệu Huyền22/06/199816QLMT
25107160095Nguyễn Thị Thanh Huyền19/03/199816H2
26118160081Nguyễn Thị Thanh Huyền06/07/199816KX2
27107160096Phan Thị Thanh Huyền28/08/199716H2
28117160101Thái Thị Khánh Huyền23/03/199816QLMT
29107160029Võ Thị Thảo Huyền14/01/199816H14
30108160025Nguyễn Công Huyên11/12/199816SK
31110160233Ngô Văn Huỳnh02/03/199816X1C
32110160088Đào Hữu Hùng16/02/199816X1A
33117160026Hồ Văn Hùng26/06/199816MT
34118160077Hoàng Việt Hùng21/09/199816KX2
35108160018Lê Đức Hùng29/06/199816SK
36109160098Lê Văn Hùng16/01/199816X3A
37110160158Lê Văn Hùng11/03/199816X1B
38111160026Lê Văn Hùng23/09/199816THXD
39118160131Nguyễn Hữu Hùng04/11/199816QLCN
40109160099Nguyễn Quốc Hùng16/08/199816X3A
41109160166Nguyễn Tấn Hùng24/02/199716X3B
42106160080Nguyễn Thái Hùng15/05/199816DT2
43110160228Nguyễn Văn Hùng04/08/199816X1C
44103150043Phan Quang Hùng13/03/199715C4A
45110160229Trần Đăng Hùng18/02/199816X1C
46110160090Trần Quốc Hùng20/06/199816X1A
47109160100Trần Văn Hùng05/03/199816X3A
48111160027Trương Việt Hùng14/04/199816THXD
49105160023Võ Mạnh Hùng07/01/199716D1
50105160173Lâm Đại Hỷ28/01/199816TDH