Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160094Nguyễn Thế Kha07/08/199816X1A
2111160088Trần Văn Khai22/04/199816X2
3105160174Hồ Lê Khang12/11/199816TDH
4118160022Lâm Quang Khang01/04/199816KX1
5103150191Nguyễn Hoàng Thạnh Khang08/12/199615KTTT
6102160099Hồ Khanh14/08/199816T2
7110160234Hoàng Quốc Khanh21/02/199816X1C
8117160034Lê Gia Khanh19/03/199816MT
9110160164Hồ Văn Khải17/01/199816X1B
10118160082Dương Chí Khánh12/05/199816KX2
11110160095Hồ Duy Khánh20/01/199816X1A
12110160235Lê Quốc Khánh07/12/199816X1C
13109160049Nguyễn Khánh12/10/199816VLXD
14102120100Nguyễn Quốc Khánh04/07/199412T1
15109160102Nguyễn Quốc Khánh07/02/199816X3A
16111160090Nguyễn Quốc Khánh02/09/199816X2
17118160023Trần Văn Khánh21/04/199816KX1
18107160097Võ Đình Khánh22/12/199716H2
19105160176Đỗ Thiện Khiêm23/10/199816TDH
20105160177Lê Chí Khiêm05/01/199816TDH
21104140093Đặng Sỹ Khôi18/01/199614N2
22110160096Đỗ Nguyên Khoa12/07/199816X1A
23110160166Hoàng Đình Đăng Khoa12/04/199816X1B
24106160083Lâm Đăng Khoa02/10/199816DT2
25105160178Lê Văn Khoa06/03/199816TDH
26110160236Nguyễn Đăng Khoa18/02/199816X1C
27117160102Seng Aloun Khomphisit09/02/199716QLMT
28109160169Hà Minh Khuê01/02/199616X3B
29117160036Đỗ Thị Thuý Kiều10/07/199816MT
30102150174Nguyễn Công Kiên17/08/199615T3
31105160080Nguyễn Văn Kiên12/09/199816D2
32118160083Phạm Phước Kiên06/06/199816KX2
33111160032Phạm Trung Kiên10/09/199816THXD
34110160097Đoàn Nguyễn Tuấn Kiệt19/07/199816X1A
35110160167Nguyễn Hoàng Kiệt17/06/199816X1B
36118160024Nguyễn Tuấn Kiệt11/10/199816KX1
37117160035Trần Xuân Tuấn Kiệt10/09/199816MT
38110160237Võ Văn Kiệt26/05/199816X1C
39110160098Lê Trung Kim16/07/199816X1A
40104140156Trần Hoàng Kim23/11/199514NL
41109160050Nguyễn Khắc Cao Kỳ18/06/199816VLXD
42109160051Trần Công Kỳ29/05/199716VLXD
43111160091Phan Văn Lai07/04/199816X2
44107160216Dương Thị Ngọc Lan05/08/199816SH
45118160025Lê Thị Phong Lan24/04/199716KX1
46105160179Phan Ngọc Lắc07/11/199716TDH
47110160168Đặng Huỳnh Lâm11/11/199716X1B
48109160103Lê Văn Lâm07/05/199816X3A
49117160038Nguyễn Đình Lâm15/04/199816MT
50118160084Nguyễn Thành Lâm21/03/199816KX2