Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107160110Phan Thị Nga06/01/199816H2
2118160093Trần Thị Thanh Nga28/03/199816KX2
3118160143Trương Thị Thuỳ Nga23/01/199816QLCN
4117160111Lê Đỗ Tuyết Ngân02/01/199816QLMT
5107160044Lê Thị Kiều Ngân14/11/199716H14
6107160220Lê Thị Thùy Ngân23/02/199816SH
7107160111Lương Thị Tuyết Ngân12/05/199816H2
8118160034Võ Thị Thu Ngân19/10/199816KX1
9101160190Phạm Nghĩa Nghiêm02/02/199816CDT2
10110160173Lê Quang Nghĩa06/10/199816X1B
11105160189Lê Văn Nghĩa26/06/199816TDH
12118160094Nguyễn Trần Trung Nghĩa06/02/199816KX2
13111160098Nguyễn Trung Nghĩa26/03/199816X2
14105160191Trần Phước Nghĩa27/11/199816TDH
15117160112Trương Công Nhật Nghĩa02/09/199816QLMT
16111160099Kiều Đình Ngọc21/09/199816X2
17109160056Nguyễn Ngọc08/11/199716VLXD
18109160110Nguyễn Duy Ngọc22/05/199816X3A
19121150043Nguyễn Hồng Ngọc09/09/199715KT1
20117160047Nguyễn Thị Hồng Ngọc09/02/199816MT
21109160177Trương Trần Bá Ngọc12/05/199716X3B
22118160035Đinh Văn Nguyên17/01/199816KX1
23107160045Hoàng Trọng Nguyên22/07/199816H14
24110160174Lê Trọng Khôi Nguyên01/01/199816X1B
25110160244Nguyễn Đình Nguyên10/02/199816X1C
26118160144Nguyễn Phương Thảo Nguyên06/07/199716QLCN
27110160105Nguyễn Trần Anh Nguyên15/04/199816X1A
28105160088Phan Công Nguyên02/10/199516D2
29105160192Trương Đình Thành Nguyên10/01/199816TDH
30110160175Trương Hữu Nguyên05/09/199816X1B
31118160095Võ Phương Nguyên12/08/199716KX2
32111160035Phan Lưu Nguyễn27/05/199816THXD
33107160112Bùi Trần Thanh Nguyệt14/06/199816H2
34117160049Hoàng Thị Ánh Nguyệt10/01/199816MT
35117160050Trần Thị Nhạn10/09/199816MT
36107160113Trương Thị Thanh Nhàn13/11/199816H2
37107160114Võ Thị Thanh Nhàn26/03/199816H2
38106160039Lê Đình Nhân13/01/199816DT1
39109160112Lưu Văn Nhân28/07/199816X3A
40104140099Phan Đức Nhân15/08/199614N2
41110160245Trần Diện Nhân14/08/199816X1C
42111160036Trần Văn Hiếu Nhân14/06/199816THXD
43117150052Trương Ngọc Nhân27/03/199715MT
44118160036Phan Thị Xuân Nhẩn12/01/199816KX1
45103160117Đào Duy Minh Nhật08/02/199816C4B
46104160083Đặng Minh Nhật12/04/199816N2
47109160057Hồ Xuân Nhật02/05/199616VLXD
48109160058Hoàng Minh Nhật29/01/199816VLXD
49109160181Nguyễn Văn Nhật03/12/199816X3B
50101160149Phan Minh Nhật06/04/199816CDT1