Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117160113Trương Minh Nhật05/01/199816QLMT
2107160115Hoàng Thị Quỳnh Nhi14/07/199816H2
3110160176Lê Thị Hải Nhi10/09/199816X1B
4107160116Mai Nguyễn Quỳnh Nhi08/11/199716H2
5117160051Nguyễn Thị Nhi20/08/199816MT
6118160096Nguyễn Thị Nhi20/06/199816KX2
7117160114Nguyễn Thị Ngọc Nhi08/03/199816QLMT
8118160037Nguyễn Thị Phương Nhi19/11/199816KX1
9107160222Phạm Thị Tường Nhi11/06/199816SH
10117160115Phan Thị Yến Nhi15/01/199816QLMT
11111160100Nguyễn Văn Nhiều30/07/199716X2
12107160048Đinh Công Nhiên14/04/199816H14
13111160101Phạm Văn Nhớ20/08/199816X2
14117160116Nguyễn Thị Quỳnh Như02/10/199716QLMT
15110160246Phan Đình Như27/08/199816X1C
16107160224Dương Thị Thúy Nhung17/07/199816SH
17118160145Lê Thị Thùy Nhung16/06/199816QLCN
18118160097Phạm Thị Hồng Nhung25/05/199816KX2
19107160225Nguyễn Thị Mỹ Ni12/10/199816SH
20107160119Tống Phước Ninh16/09/199816H2
21105160034Koutiengkeo Nomthasone08/09/199616D1
22118160146Nguyễn Thị Tuyết Nữ22/03/199716QLCN
23118160038Hà Thị Kiều Oanh29/03/199816KX1
24117160053Huỳnh Thị Oanh16/08/199816MT
25118160147Phạm Lê Thục Oanh04/11/199816QLCN
26107160120Lê Đăng Pháp23/01/199816H2
27109160182Lê Văn Hoàng Pháp08/12/199816X3B
28106160092Đỗ Thành Phát11/03/199816DT2
29118160098Lê Thị Hồng Phấn20/05/199816KX2
30109160059Văn Đức Phi01/06/199816VLXD
31110160107Nguyễn Văn Phiên02/09/199816X1A
32107160226Trần Thái Phiên05/04/199816SH
33109160116Tán Văn Phim20/11/199816X3A
34107160050Nguyễn Pha Phin20/08/199816H14
35104150046Nguyễn Phú Pho08/12/199715N1
36117160054Bùi Thị Mỹ Phong03/03/199816MT
37110160177Nguyễn Tấn Phong19/08/199816X1B
38106160042Nguyễn Văn Phong16/08/199816DT1
39106160093Phạm Thanh Phong13/02/199816DT2
40105160036Phạm Xuân Phong16/03/199816D1
41110160108Trần Đăng Phong06/10/199816X1A
42105160193Võ Kim Phong24/10/199816TDH
43117160057Lê Thị Phụng16/05/199816MT
44117160058Phạm Huỳnh Thiên Phụng22/09/199816MT
45106160095Lê Đức Phương10/06/199816DT2
46110160110Nguyễn Duy Phương17/11/199816X1A
47118160148Nguyễn Đức Phương15/04/199816QLCN
48111160105Phạm Thanh Phương03/11/199816X2
49118160149Trần Hoàng Minh Phương20/01/199816QLCN
50105160093Trần Minh Phương15/10/199816D2