Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117160059Võ Thị Nguyên Phương01/09/199816MT
2103160174Cao Hữu Phước10/07/199816KTTT
3111160038Hà Duy Phước16/11/199816THXD
4117160117Hồ Hoàng Hữu Phước28/08/199816QLMT
5105150288Nguyễn Thanh Phước13/09/199715TDH1
6110160249Nguyễn Thành Phước25/04/199816X1C
7107160056Nguyễn Thị Phượng12/08/199816H14
8118160150Nguyễn Thị Phượng15/01/199816QLCN
9107160057Nguyễn Thị Thúy Phượng04/01/199816H14
10118160039Trần Thị Kim Phượng10/04/199816KX1
11110160179Nguyễn Ngọc Phùng23/02/199816X1B
12105160090Huỳnh Vĩnh Phú03/08/199816D2
13111160103Lê Nguyên Phú01/06/199816X2
14107160052Phạm Hưng Phú01/01/199816H14
15101160150Phan Văn Phú11/04/199516CDT1
16109160117Đoàn Văn Phúc02/09/199816X3A
17107160053Lê Thị Phúc28/09/199816H14
18117160056Ngô Thị Hoàng Phúc28/10/199816MT
19106160044Nguyễn Hồng Phúc03/10/199816DT1
20111160104Nguyễn Hồng Phúc20/11/199816X2
21107160054Nguyễn Hữu Phúc27/01/199816H14
22105160091Nguyễn Ngọc Phúc01/10/199816D2
23110160248Nguyễn Ngô Xuân Phúc18/05/199516X1C
24107160055Phùng Tấn Phúc08/11/199816H14
25110160109Võ Tấn Phúc04/05/199816X1A
26110160111Bùi Minh Quang15/04/199816X1A
27102160060Dương Quỳnh Quang16/02/199616T1
28110160181Đặng Hữu Quang20/01/199816X1B
29109160061Đặng Mậu Quang14/09/199816VLXD
30110160251Hồ Thiệu Quang28/08/199816X1C
31109160184Hoàng Khắc Quang01/07/199816X3B
32109160118Lê Minh Quang27/09/199816X3A
33118160099Lê Văn Quang04/10/199816KX2
34117160061Mai Đăng Quang25/06/199816MT
35103150204Nguyễn Đình Quang29/11/199615KTTT
36101160197Nguyễn Nhật Quang24/12/199816CDT2
37109160119Nguyễn Nhật Quang10/02/199816X3A
38108160036Trần Huỳnh Văn Quang16/06/199816SK
39106160096Võ Minh Quang12/01/199816DT2
40110160180Huỳnh Tiến Quân24/05/199816X1B
41109160060Ngô Đình Quân05/01/199816VLXD
42105160040Nguyễn Huy Quân17/12/199816D1
43111160039Phạm Phú Anh Quân12/06/199816THXD
44110160250Võ Doãn Quân19/11/199716X1C
45117160062Bùi Thiên Quí27/05/199716MT
46106140107Lâm Đức Quí10/12/199614DT2
47105160194Huỳnh Ngọc Quốc01/01/199816TDH
48110160112Ngô Minh Quốc14/06/199816X1A
49110160182Phạm Thế Quốc25/11/199816X1B
50109160121Lê Đình Quyền15/08/199816X3A