Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160183Lý Quyền02/04/199716X1B
2107160121Đoàn Thị Ngọc Quyên04/01/199816H2
3110160113Lê Hoàng Quyên20/05/199816X1A
4105160195Lê Văn Quyết20/10/199816TDH
5110160253Hồ Phi Quỳnh10/08/199816X1C
6107160122Lê Thị Quỳnh23/05/199816H2
7118160151Lê Thị Nhật Lệ Quỳnh03/08/199816QLCN
8117160064Lê Thị Thanh Quỳnh19/04/199816MT
9107160123Lê Thúy Quỳnh10/09/199816H2
10117160065Ngô Thị Quỳnh15/04/199716MT
11107160227Nguyễn Như Quỳnh24/03/199816SH
12107160125Nguyễn Thị Như Quỳnh20/07/199816H2
13118160041Võ Quang Thảo Quỳnh16/10/199816KX1
14117140115Võ Thị Thanh Quỳnh06/11/199614QLMT
15104160087Lê Kim Quý22/12/199816N2
16109160187Trần Tứ Quý22/08/199816X3B
17117160063Võ Văn Quý09/06/199816MT
18109160062Phạm Quang Rin15/07/199816VLXD
19110160114Phạm Nguyễn Viết Rôn28/08/199816X1A
20110160184Võ Công Ry11/06/199816X1B
21118160152Đinh Nguyên Sang08/11/199816QLCN
22110160254Lê Quang Sang23/06/199816X1C
23108160038Mai Phước Sang04/06/199816SK
24110160115Nguyễn Anh Sang16/02/199816X1A
25105160196Nguyễn Đức Sang11/01/199816TDH
26105160197Nguyễn Hữu Sang20/04/199716TDH
27118160100Trần Đình Sang07/09/199816KX2
28109160063Trần Đình Ngọc Sang20/01/199816VLXD
29118160153Trần Quang Sang02/02/199816QLCN
30118160154Trần Xuân Sang17/03/199716QLCN
31117160066Võ Thành Sang16/06/199816MT
32106160046Nguyễn Chỉ Sáng02/04/199516DT1
33111160041Trần Sinh29/10/199816THXD
34105160041Trương Minh Sĩ02/05/199816D1
35110160185Cao Trọng Sơn18/07/199816X1B
36117160067Doãn Trọng Sơn28/02/199816MT
37111160107Đặng Hữu Sơn19/05/199816X2
38105160200Nguyễn Bá Sơn30/09/199816TDH
39105160095Nguyễn Danh Sơn06/05/199816D2
40111160108Nguyễn Đào Hoàng Sơn01/01/199816X2
41117160068Nguyễn Huy Sơn05/02/199716MT
42118160042Phạm Hồng Sơn24/10/199716KX1
43110160116Trần Hậu Sơn10/08/199716X1A
44104140045Trần Hồng Sơn04/07/199614N1
45118160155Trần Xuân Sơn04/01/199816QLCN
46118160101Trình Công Sơn10/01/199816KX2
47109160064Võ Thanh Sơn10/04/199816VLXD
48107160229Hoàng Thị Ái Sương18/01/199816SH