Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118160043Nguyễn Đăng Sử31/10/199816KX1
2105160096Nguyễn Thế Sức04/08/199816D2
3110120126Hà Trọng Sỹ26/07/199412X1A
4110160186Nguyễn Đức Sỹ10/10/199816X1B
5110160256Nguyễn Ngọc Sỹ12/09/199816X1C
6104160089Hồ Tấn Tài13/05/199816N2
7111160042Lê Trọng Tài14/06/199716THXD
8109160123Ngô Trọng Tài12/02/199816X3A
9109160190Nguyễn Huy Tài15/11/199816X3B
10109160124Nguyễn Thanh Tài10/03/199816X3A
11107160127Nguyễn Thị Tài12/05/199816H2
12118160156Nguyễn Văn Tài10/01/199616QLCN
13118160157Nguyễn Văn Tài05/06/199816QLCN
14109160191Nguyễn Văn Tấn Tài21/05/199816X3B
15104150130Nguyễn Viết Tài03/01/199715N2
16110120127Phùng Phú Tài19/03/199412X1A
17118160102Lê Đoàn Minh Tâm29/08/199816KX2
18110160117Nguyễn Đăng Tâm17/07/199816X1A
19109160193Nguyễn Minh Tâm08/07/199816X3B
20107160062Nguyễn Quang Tâm15/04/199816H14
21118160044Nguyễn Thị Thanh Tâm12/08/199816KX1
22107160128Thiều Thị Thanh Tâm28/01/199716H2
23107160129Trần Thị Diệu Tâm06/10/199816H2
24107160130Trần Thị Minh Tâm19/09/199816H2
25118160158Trần Thị Minh Tâm28/04/199716QLCN
26109160127Hồ Tấn Nhật Tân15/09/199816X3A
27107160131Lê Phước Tân10/02/199816H2
28118160103Phạm Tây26/08/199816KX2
29110160187Lê Phú Tầm05/06/199416X1B
30117160119Phùng Ngọc Tấn06/04/199816QLMT
31110160257Trương Công Đinh Tấn22/02/199816X1C
32110160118Lê Nguyên Thạch09/06/199816X1A
33102120256Nguyễn Phước Thạch19/12/199412T4
34118160045Phan Khắc Thạch20/03/199716KX1
35118160046Lưu Thị Thanh28/05/199816KX1
36118160105Lý Hữu Thanh21/07/199716KX2
37102160116Ngô Thị Thanh15/12/199816T2
38117160121Nguyễn Thị Kim Thanh29/08/199816QLMT
39110160259Nguyễn Trọng Thanh22/08/199716X1C
40111160045Trần Bá Thanh11/01/199816THXD
41111160046Lê Đình Thao01/01/199816THXD
42110160120Bùi Tuấn Thành12/07/199816X1A
43109160197Hà Huy Thành12/03/199816X3B
44117160122Lê Văn Thành10/03/199816QLMT
45110160190Nguyễn Văn Thành23/01/199816X1B
46110160260Nguyễn Văn Thành02/11/199716X1C
47107160133Đoàn Thị Thanh Thảo12/02/199816H2
48106160050Lê Thị Dạ Thảo08/04/199816DT1
49107150118Nguyễn Thị Phương Thảo01/03/199715H2A