Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160121Nguyễn Tự Thảo18/08/199816X1A
2118160047Nguyễn Vi Thảo01/01/199816KX1
3105160044Nguyễn Viết Thảo28/12/199616D1
4118160106Phan Thị Dạ Thảo18/05/199816KX2
5117160069Trương Thị Kim Thảo17/10/199816MT
6121150061Văn Thị Phương Thảo17/12/199615KT1
7110160188Huỳnh Hoàng Thái19/05/199816X1B
8106160099Nguyễn Sơn Thái18/09/199816DT2
9111160043Nguyễn Trần Anh Thái30/06/199816THXD
10103140049Trần Công Phan Đình Thái29/08/199614C4A
11107160132Nguyễn Thị Hồng Thắm15/08/199816H2
12117160120Phạm Thị Hồng Thắm22/06/199816QLMT
13106160100Hà Văn Thắng16/04/199816DT2
14110160258Hoàng Văn Thắng15/01/199816X1C
15111160109Lê Hữu Thắng11/01/199716X2
16110160189Nguyễn Đỗ Thắng02/08/199816X1B
17108160041Nguyễn Đức Thắng11/10/199716SK
18109160129Nguyễn Văn Thắng27/06/199816X3A
19118160104Phạm Đình Thắng01/08/199816KX2
20103160130Phan Văn Thắng30/11/199816C4B
21104120127Trương Công Thắng24/04/199412N2
22111160044Võ Khắc Thắng15/07/199816THXD
23105150298Nguyễn Hữu Thân21/01/199715TDH1
24110160191Hoàng Thật05/10/199816X1B
25109150058Đào Duy Thế21/07/199715X3A
26109160198Hoàng Xuân Phú Thịnh29/05/199816X3B
27117160124Huỳnh Thịnh29/03/199716QLMT
28105160099Nguyễn Công Thịnh08/04/199816D2
29111160048Nguyễn Hoàng Thịnh18/01/199816THXD
30111160110Nguyễn Hoàng Thịnh14/06/199816X2
31110160123Phan Văn Thịnh27/10/199816X1A
32110160193Tăng Hoàn Thịnh29/04/199816X1B
33109160132Võ Nguyên Thịnh09/11/199816X3A
34105160046Võ Văn Thịnh27/07/199816D1
35118160159Lê Văn Thi17/01/199816QLCN
36111160047Phạm Công Thi23/05/199816THXD
37105160098Trần Đình Thi22/12/199816D2
38110160261Nguyễn Hoàng Thiên12/08/199716X1C
39117160070Đặng Phước Hoàng Thiện10/08/199816MT
40105150118Đoàn Kim Thiện13/08/199715D2
41117160071Lê Thừa Thiện08/11/199816MT
42110160122Nguyễn Ngọc Thiện17/10/199816X1A
43110160192Nguyễn Vũ Thiện19/05/199816X1B
44109160069Trần Văn Thiện08/01/199816VLXD
45110160263Huỳnh Xuân Thọ24/10/199816X1C
46111160049Trần Văn Thọ21/12/199816THXD
47109160200Chu Duy Thông20/06/199816X3B
48109160070Nguyễn Quốc Thông10/01/199816VLXD
49109160134Phạm Thông25/06/199816X3A
50106150210Thân Văn Thông20/01/199715DT3