Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160201Trần Văn Thông22/01/199816X3B
2109160133Bùi Huy Thoại05/02/199816X3A
3110160124Đoàn Ngọc Thoại28/04/199716X1A
4109160135Phanthavong Thongdeng01/09/199616X3A
5107160231Nguyễn Thị Thơm12/10/199816SH
6118160048Đặng Phước Thời18/05/199816KX1
7110160194Phạm Đình Thời12/04/199816X1B
8107160232Nguyễn Thị Anh Thư01/04/199816SH
9118160049Trần Kim Thư07/11/199816KX1
10107160136Đỗ Thị Thương20/07/199816H2
11107160233Hoàng Thị Hoài Thương03/09/199816SH
12118160108Nguyễn Kiều Thương26/10/199816KX2
13118160161Nguyễn Thị Thương05/09/199816QLCN
14107160137Nguyễn Thị Bích Thương29/03/199816H2
15118160162Nguyễn Thương Thương24/07/199816QLCN
16107160138Phan Thị Diệu Thương20/03/199716H2
17118160163Trần Thị Thương16/01/199816QLCN
18117160125Nguyễn Thị Thu30/04/199816QLMT
19118160160Nguyễn Thị Thu20/10/199816QLCN
20118160107Nguyễn Thị Hoài Thu20/11/199816KX2
21110160195Lê Kim Thuận16/05/199816X1B
22107160135Lê Thị Thuận20/08/199816H2
23117150069Trân Thị Minh Thuận16/01/199715MT
24118160050Nguyễn Thị Thuyền08/11/199816KX1
25117160072Phan Thị Thuý14/05/199816MT
26118160165La Công Thùy11/05/199816QLCN
27111160111Phan Thị Phương Thùy01/01/199816X2
28110160125Nguyễn Thiên Thủ23/02/199816X1A
29111160112Nguyễn Văn Thiên Thủy10/06/199816X2
30118160166Trương Thị Thủy12/11/199816QLCN
31118160164Ngô Thị Diệu Thúy15/02/199816QLCN
32107160235Nguyễn Bích Thúy13/04/199816SH
33107160066Lê Việt Thự05/06/199816H14
34107160139Trần Hoàng Nhật Tiên20/08/199816H2
35109160136Đinh Văn Tiến10/01/199816X3A
36109160202Lâm Xuân Tiến12/06/199816X3B
37111160113Lê Tiến06/04/199716X2
38111160050Lê Nguyên Tiến20/12/199816THXD
39117160075Mai Đăng Tiến03/07/199816MT
40109160137Nguyễn Lê Trường Tiến10/12/199616X3A
41111160051Nguyễn Quang Tiến29/07/199716THXD
42108160047Nguyễn Thanh Tiến11/06/199816SK
43111160114Nguyễn Trọng Tiến24/07/199816X2
44110160265Nguyễn Văn Tiến27/08/199816X1C
45111160052Nguyễn Văn Tiến20/01/199816THXD
46118160051Phạm Phúc Tiến12/04/199716KX1
47107150261Phan Anh Tiến01/11/199715H5
48110160126Phan Xuân Tiến27/08/199816X1A
49111160053Trần Huy Tiến02/03/199816THXD
50105160047Trần Văn Tiến22/04/199816D1