Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160269Nguyễn Thanh Trung24/03/199816X1C
2110160130Nguyễn Thành Trung30/12/199816X1A
3111160056Nguyễn Thành Trung10/05/199816THXD
4117160132Nguyễn Thành Trung10/02/199716QLMT
5107160143Phạm Bảo Trung18/07/199516H2
6107140236Phạm Trần Thành Trung08/02/199614H5
7110160200Võ Tôn Đình Trung03/04/199816X1B
8109160141Huỳnh Quang Truyền09/02/199816X3A
9117140124Võ Thị Anh Trúc06/03/199514QLMT
10105160050Nguyễn Tấn Trực02/01/199816D1
11106160107Nguyễn Khắc Từ21/01/199816DT2
12111160118Nguyễn Văn Tư20/02/199816X2
13118160114Trương Thị Tư01/01/199816KX2
14110160132Tăng Vĩnh Tường16/01/199816X1A
15109160142Võ Công Tuân25/07/199216X3A
16105160106Cao Ngọc Tuấn20/10/199816D2
17110160131Châu Hoàng Tuấn17/05/199816X1A
18118160056Đặng Minh Tuấn10/12/199716KX1
19106160108Hoàng Thanh Tuấn15/01/199816DT2
20117160133Nguyễn Anh Tuấn07/01/199816QLMT
21118160057Nguyễn Anh Tuấn25/06/199616KX1
22107160239Nguyễn Công Tuấn10/06/199716SH
23110160201Nguyễn Công Tuấn10/07/199816X1B
24109160076Nguyễn Thanh Tuấn18/04/199816VLXD
25101163101170Nguyễn Trịnh Thanh Tuấn18/02/199110C1C
26104160099Nguyễn Văn Tuấn25/07/199516N2
27110160271Phạm Văn Tuấn27/08/199816X1C
28105160054Thái Văn Tuấn12/12/199816D1
29105160108Trần Đình Tuấn06/09/199816D2
30117160134Trần Văn Tuế06/11/199716QLMT
31118160116Nguyễn Thị Thanh Tuyền28/09/199716KX2
32117160080Phạm Thị Thanh Tuyền01/03/199816MT
33107160144Phan Thị Ngân Tuyền17/10/199816H2
34101160069Lê Phước Tuyên25/09/199516C1A
35117160135Nguyễn Thị Phụng Tuyên04/01/199816QLMT
36105160055Hoàng Văn Tùng02/09/199816D1
37103160194Võ Văn Tùng17/10/199816KTTT
38118160113Dương Quang Tú29/10/199816KX2
39117160078Nguyễn Đức Phương Tú03/05/199716MT
40111160057Nguyễn Hoàng Tú25/12/199816THXD
41110160270Nguyễn Quang Tú16/08/199816X1C
42105160209Nguyễn Thanh Tú12/08/199816TDH
43118160172Nguyễn Thị Cẩm Tú09/05/199816QLCN
44111160117Nguyễn Văn Tú06/10/199816X2
45117160079Phan Đình Anh Tú09/12/199816MT
46118160055Phan Lâm Tú12/04/199816KX1
47105160105Trần Nhất Anh Tú06/04/199816D2
48105160052Ngô Xuân Tự26/02/199816D1
49111160120Hoàng Quốc Uy30/03/199616X2
50105160213Phạm Quốc Uy01/02/199816TDH