Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107160145Trần Thế Uy20/01/199716H2
2107160240Đào Tố Uyên08/03/199816SH
3107160241Nguyễn Thị Hoài Uyên05/07/199816SH
4107160242Nguyễn Thị Phương Uyên19/08/199816SH
5117160082Ngô Thị Vàng01/04/199816MT
6117140131Đoàn Thị Vân29/08/199614QLMT
7107160243Huỳnh Thanh Vân14/05/199816SH
8117160081Ngô Thụy Vân26/02/199816MT
9117160136Trương Thị Hoàng Vân27/10/199816QLMT
10117160137Trần Thị Vẫn20/08/199816QLMT
11106160109Trương Thị Vẽ14/07/199816DT2
12118160173Võ Đăng Vịnh29/09/199716QLCN
13107160244Nguyễn Thị Thảo Vi01/12/199816SH
14107160245Phạm Lê Vi28/03/199816SH
15108150054Đặng Quốc Việt20/01/199615SK
16101160072Lê Công Việt07/12/199816C1A
17110160272Lê Văn Việt01/01/199816X1C
18106160110Ngô Hữu Hoàng Việt30/10/199816DT2
19106160059Nguyễn Quốc Việt05/03/199716DT1
20111160121Trần Tiến Việt27/10/199716X2
21109160143Chu Quang Vinh22/06/199816X3A
22111160058Hoàng Trọng Vinh02/02/199716THXD
23110160133Tô Lương Vinh08/01/199816X1A
24101160075Trần Văn Vinh23/09/199816C1A
25118160059Huỳnh Văn Vương26/10/199816KX1
26117160138Liên Văn Vương13/04/199816QLMT
27118160175Trần Tuấn Vương01/01/199816QLCN
28107160075Trần Văn Vương15/08/199816H14
29105160109Võ Lê Quốc Vương25/12/199816D2
30107160246Nguyễn Thị Vui10/09/199816SH
31118160058Đỗ Thanh Vũ24/12/199816KX1
32101160164Huỳnh Lê Vũ05/05/199816CDT1
33118160174Nguyễn Vũ05/09/199816QLCN
34109160078Nguyễn Đình Vũ11/11/199716VLXD
35109160209Nguyễn Đức Vũ18/09/199816X3B
36110160203Nguyễn Văn Vũ11/11/199716X1B
37110160273Nguyễn Văn Vũ29/08/199816X1C
38117160083Tô Hoàng Vũ21/10/199516MT
39110160134Tôn Công Vũ30/01/199616X1A
40117160139Trần Nhật Vy28/07/199816QLMT
41110160204Đỗ Quang Vỹ01/01/199816X1B
42118160060Lê Hùng Vỹ09/07/199816KX1
43110160274Phan Thanh Xinh17/07/199816X1C
44117160084Lê Thị Hoài Xoa23/09/199816MT
45105160056Nguyễn Văn Xuân06/05/199816D1
46107160248Trần Thị Xuân25/01/199816SH
47118160119Ngô Thị Yến22/02/199816KX2
48107160146Nguyễn Thị Yến05/11/199816H2
49107160147Phạm Thị Hải Yến12/08/199816H2
50103160145Nguyễn Ngọc Ý20/10/199816C4B
51118160176Trần Ngọc Ý07/12/199716QLCN