Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106180001Nguyễn Hoàng Thanh An12/08/200018DT1
2104180051Nguyễn Hoàng Anh14/05/200018N2
3105180277Phạm Bá Cường20/09/200018TDH1
4105180280Hứa Phú Định03/09/200018TDH1
5107180016Phan Thị Thu Hương29/10/200018H2A
6101180240Lê Minh Khang25/05/200018CDT2
7101180239Nguyễn Hữu Khải06/04/200018CDT2
8101180241Nguyễn Đức Khánh02/09/200018CDT2
9101180242Nguyễn Hồng Khoa20/11/200018CDT2
10105180298Phạm Đăng Khoa28/01/200018TDH1
11107180018Nguyễn Thị Lài01/06/200018H2A
12101180244Lê Đức Linh10/07/200018CDT2
13111180078Hà Hoàng Long09/11/200018X2
14101180245Đỗ Xuân Lộc04/09/200018CDT2
15101180246Trần Phước Lộc22/11/200018CDT2
16107180024Lê Ngọc Dương Ly28/02/200018H2A
17101180250Đặng Quốc Minh18/10/200018CDT2
18101180251Trần Hoàng Công Minh14/01/200018CDT2
19101180253Hồ Hữu Nghị01/08/200018CDT2
20101180254Nguyễn Trọng Nghĩa16/09/200018CDT2
21101180256Trần Long Nhật08/04/200018CDT2
22105180102Lê Nguyễn Xuân Phúc05/07/200018D2
23101180259Nguyễn Văn Phúc20/11/200018CDT2
24101180260Hoàng Anh Quân16/01/199918CDT2
25101180261Nguyễn Hữu Quyền15/03/200018CDT2
26101180262Thái Văn Sang16/06/200018CDT2
27101180263Nguyễn Hữu Tài08/07/200018CDT2
28101180264Lương Duy Thạch17/07/200018CDT2
29101180267Nguyễn Sinh Thuật25/02/200018CDT2
30101180269Nguyễn Anh Tín22/12/200018CDT2
31101180270Nguyễn Thanh Tri06/01/200018CDT2
32101180272Nguyễn Ngọc Trường25/09/200018CDT2
33101180271Lê Đình Trung02/09/200018CDT2
34105180392Hoàng Thanh Tuấn15/08/200018TDH2
35105180328Nguyễn Minh Tuấn19/11/200018TDH1
36101180275Phan Đình Tuyến10/07/200018CDT2
37101180274Lê Xuân Tùng12/04/199918CDT2
38101180273Lê Quang Bảo Tự05/03/200018CDT2
39107180058Nguyễn Vũ Thanh Uyên17/06/200018H2A
40101180276Lê Thế Vũ17/01/200018CDT2