Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102180056Võ Thái Bảo19/10/200018T2
2102180057Lê Chí Công16/10/200018T2
3102180060Dương Thanh Dũng06/01/200018T2
4102180058Đinh Nguyễn Văn Đạt12/05/200018T2
5102180059Hồ Thế Anh Đức08/01/200018T2
6102180064Trần Thị Thu Hoài28/01/200018T2
7102180067Phạm Hữu Hoàng16/08/200018T2
8102180063Phan Thế Hòa02/10/200018T2
9102180070Trịnh Nhật Hưng10/01/200018T2
10102180071Lê Cao Việt Huy21/08/200018T2
11102180068Đoàn Xuân Hùng25/01/200018T2
12102180073Phạm Văn Khải07/10/200018T2
13102180074Nguyễn Đình Sĩ Khoa11/03/200018T2
14102180075Đặng Thị Tú Khuyên02/08/200018T2
15102180077Nguyễn Thị Lan01/01/200018T2
16102180078Nguyễn Hồng Lĩnh24/04/199918T2
17102180079Nguyễn Tấn Lực20/06/200018T2
18102180082Đỗ Văn Minh19/02/200018T2
19102180083Nguyễn Lê Anh Minh02/12/200018T2
20102180084Nguyễn Thị Ánh My04/01/200018T2
21102180087Nguyễn Hoàng Phương Nguyên29/09/200018T2
22102180089Trần Duy Quang Nhật03/12/200018T2
23102180090Nguyễn Lê Thiên Như13/03/200018T2
24102180092Ngô Minh Quân24/07/200018T2
25102180093Nguyễn Đình Quốc02/03/200018T2
26102180096Hoàng Minh Thắng21/09/200018T2
27102180097Đặng Công Thịnh08/01/200018T2
28102180098Nguyễn Trung Thịnh12/02/200018T2
29102180101Nguyễn Văn Tiên30/04/200018T2
30102180102Nguyễn Minh Tiến03/08/200018T2
31102180103Nguyễn Thị Huyền Trang27/09/200018T2
32102180104Trần Văn Trí14/02/200018T2
33102180106Nguyễn Duy Trường18/09/200018T2
34102180105Lê Thạc Trung29/06/200018T2
35102180107Trần Quốc Tuấn19/08/200018T2
36102180054Nguyễn Mạnh Việt29/01/200018T1
37102180108Nguyễn Công Vinh26/10/200018T2
38102180055Nguyễn Anh Vũ19/12/200018T1