Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104170001Cao Hữu Việt An07/07/199917N1
2107180001Lê Thị Phương Anh24/06/200018H2A
3106180004Trương Quang Ba06/02/200018DT1
4101170011Nguyễn Tiến Đạt04/11/199917C1A
5103170008Nguyễn Văn Đức19/12/199917C4A
6118170013Nguyễn Đình Hạc02/02/199917KX1
7110140106Nguyễn Văn Hải24/08/199314X1B
8103170128Trần Mạnh Hiếu30/04/199817C4C
9107180269Lê Châu Thanh Lam22/02/200018KTHH2
10106180149Nguyễn Đặng Sơn Lâm10/03/200018DT3
11103180041Trần Minh Pháp18/01/200018C4A
12106180164Nguyễn Đắc Hùng Phú05/12/200018DT3
13105170125Nguyễn Tuấn Quỳnh16/12/199917D2
14101170269Trần Quốc Thắng01/10/199917CDT2
15105180051Nguyễn Minh Thịnh01/01/200018D1
16109170033Võ Đăng Thôi19/11/199917VLXD
17110140147Phan Hữu Tiến13/10/199614X1B
18118170212Dương Huỳnh Trung24/08/199917QLCN
19110170073Trần Minh Trung27/05/199917X1A
20118130061Trần Huỳnh Anh Tuấn02/11/199413KX1
21101180212Dương Văn Tùng16/10/200018CDT1
22107180244Lê Văn Tú11/09/200018KTHH1
23103180062Trương Đình Úc19/05/200018C4A
24107180247Nguyễn Xuân Việt14/04/200018KTHH1
25101180078Lê Hiền Vinh17/09/200018C1A
26107180062Dương Thị Yến03/01/199918H2A