Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103180193Phan Hoàng Anh11/11/200018KTTT
2105180272Võ Quốc Anh18/05/200018TDH1
3104180052Hoàng Trung Bảo15/08/200018N2
4104180008Nguyễn Hoàng Dự01/10/200018N1
5104180057Lương Văn Đạt30/12/200018N2
6104180007Trần Anh Đài15/11/200018N1
7118180011Đặng Thị Hằng02/04/200018KX
8104180013Phan Ngọc Hoàng25/03/200018N1
9104180064Nguyễn Tất Minh Hưng07/08/200018N2
10104180066Phạm Quốc Huy17/07/200018N2
11104180063Lê Trà Quốc Hùng14/09/200018N2
12118180021Trần Văn Khang17/05/200018KX
13104180021Nguyễn Hữu Long09/07/200018N1
14103180210Nguyễn Thành Long02/10/200018KTTT
15104180071Nguyễn Văn Long05/12/200018N2
16109180092Cao Hải Nam25/01/200018X3A
17109180093Phạm Kỳ Nam28/11/200018X3A
18104180076Lê Ngọc Nhân14/06/200018N2
19104180077Nguyễn Văn Phi05/09/199918N2
20104180034Trương Dân Quốc18/08/200018N1
21109180104Thiều Quang Sáng06/02/200018X3A
22104180086Lê Quang Việt Thắng10/12/200018N2
23104180090Trần Phát Thịnh07/06/200018N2
24107180290Huỳnh Thanh Tín18/02/200018KTHH2
25104180093Nguyễn Sơn Trà07/04/200018N2
26104180095Vương Tuấn Trọng04/09/200018N2
27107180297Nguyễn Xuân Việt19/06/200018KTHH2