Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106180126Lê Trung Anh30/11/200018DT3
2106180127Nguyễn Chỉ Tuấn Anh20/11/200018DT3
3106180128Trịnh Minh Anh12/09/200018DT3
4106180129Hoàng Quốc Bảo04/02/200018DT3
5106180139Hoàng Đức Duy28/10/199918DT3
6106180137Đặng Anh Dũng16/01/200018DT3
7106180133Phạm Đức Đạt26/02/200018DT3
8106180132Võ Thị Ngọc Đan28/09/200018DT3
9106180140Trương Hải18/06/200018DT3
10106180143Võ Lý Hoàng Hoan15/03/200018DT3
11106180144Nguyễn Hoàng04/11/200018DT3
12106180145Bùi Trần Diệp Huy12/07/200018DT3
13106180146Phạm Huy02/01/200018DT3
14102180020Phạm Trường Khang13/11/199918T1
15106180087Phạm Xuân Khải25/11/200018DT2
16106180147Nguyễn Hữu Gia Khánh02/09/200018DT3
17106180152Nguyễn Đình Long13/02/200018DT3
18106180154Trần Công Luýt02/01/199618DT3
19106180155Lê Văn Mạnh21/02/200018DT3
20102180029Nguyễn Nhật Minh20/10/200018T1
21106180096Phạm Phan Tấn Minh11/10/200018DT2
22102180030Hoàng Ngọc Nam05/03/200018T1
23106180160Võ Bá Nguyên17/04/200018DT3
24106180161Lê Anh Nhật20/06/200018DT3
25106180103Trần Văn Phong19/04/199918DT2
26106180166Nguyễn Hữu Phương14/10/200018DT3
27106180165Phạm Đặng Tấn Phúc15/08/200018DT3
28105180312Nguyễn Công Quản05/03/200018TDH1
29102180037Đặng Hoàng Anh Quân29/01/200018T1
30107180341Trịnh Tú Sương21/01/200018SH
31117180044Phạm Thanh Tâm16/01/200018MT
32118180125Trần Lê Vĩ Nhân Tâm04/07/200018QLCN
33106180176Lê Văn Thuấn08/04/200018DT3
34111180063Huỳnh Kim Trung12/12/200018THXD
35106180181Hồ Văn Tuấn07/12/200018DT3
36106180183Phạm Thị Thanh Tuyền02/02/200018DT3
37109180057Lê Thị Uyên12/05/199918VLXD