Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110180003Phan Danh Bảo An26/01/200018X1A
2118180084Lại Thị Ngọc Ánh04/03/200018QLCN
3110180004Nguyễn Quốc Bảo21/03/200018X1A
4110180006Lê Văn Quyết Chí24/01/200018X1A
5105180069Nguyễn Viết Cường02/10/200018D2
6107180003Bùi Thị Danh05/02/200018H2A
7104170012Nguyễn Thái Dương22/12/199917N1
8110180014Nguyễn Trường Duy05/09/200018X1A
9103180199Lương Văn Dũng30/03/200018KTTT
10105180279Nguyễn Tấn Đạt10/04/200018TDH1
11101180094Phan Văn Đông19/04/200018C1B
12110180011Phạm Xuân Đức10/03/200018X1A
13110180018Dương Trí Hạnh30/01/200018X1A
14118180009Đoàn Ngân Hà21/04/200018KX
15101180229Phan Hồng Hải21/11/200018CDT2
16110180017Phan Văn Tuấn Hải15/12/200018X1A
17105180142Thái Văn Hiếu12/07/200018D3
18105180024Lê Duy Hưng12/02/200018D1
19110180027Nguyễn Ngọc Hưng05/06/200018X1A
20107180015Lê Nguyễn Xuân Hương18/11/200018H2A
21105180028Trương Thanh Huy10/08/200018D1
22110180025Lê Văn Hùng30/03/199918X1A
23110180026Phạm Vĩ Hùng14/08/200018X1A
24101180036Nguyễn Văn Kỳ02/01/200018C1A
25103180095Khương Văn Lâm10/04/200018C4B
26110180033Nguyễn Quốc Lâm01/08/200018X1A
27103180099Võ Đức Long05/08/200018C4B
28110180039Vương Thị Mỹ Ngân10/12/200018X1A
29105180309Phạm Văn Nhật28/03/200018TDH1
30101180196Nguyễn Ngô Phúc18/09/200018CDT1
31104180030Trương Văn Quân10/06/200018N1
32101180056Võ Ngọc Sang12/09/200018C1A
33117180096Nguyễn Ngọc Tài05/03/200018QLMT
34107180286Đỗ Hữu Thạnh22/06/200018KTHH2
35103180226Trần Thị Thuần06/11/200018KTTT
36105180327Phan Thanh Trường08/11/200018TDH1
37106180122Phan Thanh Tùng01/08/200018DT2
38103180231Trần Hoài Vinh01/06/200018KTTT