Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107160078Phạm Thị Hồng Anh01/08/199716H2
2107180002Trần Thị Kim Chi04/03/200018H2A
3106140007Nguyễn Đình Cường20/12/199614DT1
4105180075Phan Văn Đức08/02/200018D2
5107180011Nguyễn Thị Hiền10/02/200018H2A
6107180014Trần Thị Hồng01/02/200018H2A
7105170350Lê Hoàng Việt Hưng29/10/199917TDH2
8101180174Trần Lê Hưng11/07/200018CDT1
9102170161Phạm Xuân Huy14/11/199917T3
10107180017Trần Thị Huyền15/11/200018H2A
11101180178Võ Chí Khải10/01/200018CDT1
12101180187Trần Văn Tiến Long21/04/200018CDT1
13107180025Phạm Lê Na08/03/200018H2A
14107180028Nguyễn Thị Kim Ngân24/02/200018H2A
15105170362Lương Vũ Ánh Nguyệt17/09/199917TDH2
16101180193Nguyễn Khoa Quang Nhân11/12/200018CDT1
17107150039Lê Anh Nhật25/07/199715H1,4
18107180032Lê Trần Quỳnh Như24/02/200018H2A
19105180161Trần Tấn Phát25/02/200018D3
20107180035Nguyễn Thị Thuý Phượng06/07/200018H2A
21107180038Nguyễn Tấn Sang04/09/200018H2A
22107180039Đặng Thị Tâm20/12/200018H2A
23107180041Mai Nguyễn Nhật Tân10/12/200018H2A
24103170040Hoàng Văn Thành12/01/199917C4A
25107180045Huỳnh Thị Ngọc Thảo16/07/200018H2A
26107180046Lê Thị Phương Thảo13/11/200018H2A
27101180135Hồ Tấn Thái16/01/200018C1B
28107180042Nguyễn Văn Thái16/07/200018H2A
29107180043Trần Thị Thắm04/04/200018H2A
30107180048Lê Viết Thịnh01/07/200018H2A
31104150062Nguyễn Trần Đạt Tiến06/05/199715N1
32118170131Trần Tin08/11/199917KX2
33107180052Lý Thị Thanh Tình08/03/200018H2A
34101180144Lê Thuận Toàn28/12/200018C1B
35107180053Đậu Ngọc Trâm16/06/199918H2A
36107180056Nguyễn Thị Thu Trước01/01/199818H2A