Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109180128Phạm Thái Bảo15/05/200018X3B
2104180003Nguyễn Minh Bình14/02/200018N1
3104180005Nguyễn Lê Chung03/01/200018N1
4104180006Nguyễn Mạnh Cường25/07/200018N1
5104180011Nguyễn Quốc Duy06/02/200018N1
6104180010Huỳnh Bá Dũng10/02/200018N1
7104180009Nguyễn Duy Đức07/03/200018N1
8110180076Nguyễn Văn Đức09/03/200018X1B
9104180014Huỳnh Hữu Hưng01/05/200018N1
10107180076Hồ Văn Huân04/04/200018H2B
11117180015Bùi Thị Thanh Huyền15/03/200018MT
12104180017Võ Vĩnh Khánh20/07/200018N1
13117180018Lê Thị Lan Khoa20/12/200018MT
14104180019Phạm Thị Mỹ Linh28/07/200018N1
15117180082Trần Văn Long31/10/200018QLMT
16104180024Lê Thành Lũy22/12/200018N1
17110180108Bùi Đức Nghi02/11/200018X1B
18107180090Bùi Hữu Nghĩa07/05/200018H2B
19104180027Nguyễn Quang Nhật16/08/200018N1
20104180078Nguyễn Phú12/11/200018N2
21104180033Đặng Hữu Quốc20/06/200018N1
22104180035Phan Văn Quy26/12/200018N1
23107180100Trương Công Sang23/11/200018H2B
24104180087Ung Nho Hoàng Thắng08/07/200018N2
25107180289Lê Thị Thơm07/05/200018KTHH2
26104180091Trần Như Thuần24/11/199918N2
27104180043Biện Hữu Tình10/11/200018N1
28107180116Trần Ngọc Tòng26/06/200018H2B
29104180045Nguyễn Văn Trai28/09/200018N1
30104180046Nguyễn Văn Trọng09/06/200018N1
31104180097Lê Ngọc Trường28/05/199718N2
32109180182Nguyễn Thành Trung25/01/200018X3B
33107180057Đặng Ngọc Phương Uyên18/11/200018H2A
34105180334Ngô Đình Vinh18/04/200018TDH1
35107180060Đỗ Thị Tường Vy03/06/200018H2A
36107180061Nguyễn Thị Mỹ Vy02/10/200018H2A