Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101180080Lê Công Tuấn Anh30/03/200018C1B
2106180064Lê Tuấn Anh19/10/200018DT2
3106180003Trần Tiến Anh12/06/200018DT1
4105180008Nguyễn Thanh Cầu15/09/200018D1
5106180069Hoàng Quốc Chung02/08/200018DT2
6106180017Tôn Đức Hào24/08/200018DT1
7105180084Ngô Thanh Hưng20/11/200018D2
8106180085Hồ Quang Huy05/11/200018DT2
9105180149Nguyễn Đình Kha20/04/200018D3
10101180109Hồ Minh Khải01/10/200018C1B
11105180030Phạm Tấn Khiêm01/11/200018D1
12105180151Nguyễn Ngọc Lâm25/09/200018D3
13101180247Hồ Viết Đức Long09/06/200018CDT2
14106180093Võ Thiện Long09/09/200018DT2
15106180032Đặng Công Minh02/03/200018DT1
16101180119Hồ Văn Minh19/01/200018C1B
17106180033Nguyễn Phước Anh Minh02/01/200018DT1
18106180098Hoàng Bá Nghĩa09/03/200018DT2
19101180255Phan Lê Kỷ Nguyên16/01/200018CDT2
20105180160Nguyễn Đức Nhật05/05/200018D3
21106180040Nguyễn Minh Phong07/05/200018DT1
22106180108Nguyễn Văn Quang05/04/200018DT2
23106180106Nguyễn Anh Quân09/11/200018DT2
24106180109Lê Hùng Sơn05/10/200018DT2
25106180047Nguyễn Văn Sơn05/02/200018DT1
26106180110Ngô Đức Tài29/02/200018DT2
27105180049Hoàng Văn Thanh15/06/200018D1
28106180111Lương Thanh Thắng27/06/200018DT2
29106180112Trương Anh Thắng10/04/200018DT2
30106180051Lê Văn Thiện03/09/200018DT1
31106180114Nguyễn Công Thông28/11/200018DT2
32106180115Thân Thống09/05/200018DT2
33105180174Đỗ Hồng Tiến09/01/200018D3
34106180116Trương Công Tiến19/12/199618DT2
35106180117Trần Cao Minh Trí28/11/200018DT2
36106180118Huỳnh Quốc Trung02/09/200018DT2
37106180058Nguyễn Anh Tuấn28/02/200018DT1