Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105180338Lê Đình Thiên Bình25/09/200018TDH2
2104180004Nguyễn Thị Chi12/10/200018N1
3110180078Hồ Hoàng Dũng14/09/200018X1B
4106180141Hà Huy Trung Hiếu08/08/200018DT3
5102180072Trần Hữu Nhật Huy07/08/200018T2
6105180296Trần Quốc Khánh01/09/200018TDH1
7105180361Hoàng Trọng Khiêm21/02/200018TDH2
8105180299Trần Đình Lâm16/07/200018TDH1
9104180075Trần Hoài Nam16/09/199918N2
10107180026Bùi Thanh Nga16/12/200018H2A
11106180159Lê Thị Ngoan04/09/200018DT3
12105180375Nguyễn Đức Phúc15/08/200018TDH2
13105180314Phan Bá Rôn05/09/200018TDH1
14106180170Nguyễn Thanh Sơn10/07/200018DT3
15106180171Phạm Duy Tân07/07/200018DT3
16106180173Lê Thạc Thành29/06/200018DT3
17117180046Nguyễn Thị Thu Thảo27/09/200018MT
18110180121Nguyễn Hữu Thắng12/12/200018X1B
19105180320Lê Minh Thịnh26/02/200018TDH1
20106180175Nguyễn Đức Thông22/07/200018DT3
21107180049Nguyễn Ngọc Uyên Thư24/10/200018H2A
22107180343Trần Thị Thu17/02/200018SH
23105180322Trần Văn Tiến21/06/200018TDH1
24105180323Phan Văn Tỉnh13/09/199818TDH1
25106180178Trần Văn Trình30/06/200018DT3
26106180180Nguyễn Ngọc Trường29/11/200018DT3
27110180062Hồ Công Trung19/10/200018X1A
28106180121Nguyễn Anh Tuấn12/06/200018DT2
29106180182Đoàn Minh Tuệ25/07/200018DT3
30106180120Nguyễn Thành Tú01/04/200018DT2
31118180058Phan Thị Cẩm Tú09/08/200018KX
32105180333Nguyễn Đôn Việt08/02/200018TDH1
33105180400Đoàn Văn Vui05/04/200018TDH2
34106180124Cáp Ngọc Vũ18/08/200018DT2
35106180184Nguyễn Lương Trường Vũ25/05/200018DT3
36106180185Lê Thị Ngọc Yến06/08/200018DT3
37117180057Phạm Thị Minh Yến13/11/200018MT