Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101180002Nguyễn Văn An02/01/200018C1A
2107180198Đặng Thị Lan Anh16/03/200018KTHH1
3107180251Hoàng Vân Anh18/08/200018KTHH2
4107180301Lê Thị Lan Anh02/09/200018SH
5121130065Võ Doãn Anh27/12/199513KT2
6107180304Trương Thị Minh Châu22/10/200018SH
7107180202Võ Vy Tố Diễm19/10/200018KTHH1
8107180308Nguyễn Thị Bích Diệu21/05/200018SH
9107180257Ngô Thị Thùy Dung10/05/200018KTHH2
10107180206Nguyễn Thọ Dũng10/05/200018KTHH1
11107180306Nguyễn Đức Tâm Đăng26/05/199918SH
12101180093Nguyễn Ngọc Định11/01/200018C1B
13107180259Đoàn Văn Đường15/10/200018KTHH2
14107180260Trần Thị Sa Fa15/09/200018KTHH2
15107180262Nguyễn Thị Hằng29/02/200018KTHH2
16107180312Nguyễn Phượng Hà11/02/200018SH
17107180313Phan Thị Thu Hà05/11/200018SH
18107180261Bùi Khả Hân08/05/200018KTHH2
19107180315Nguyễn Thị Hiền17/02/200018SH
20107180212Nguyễn Túy Hoàn28/08/200018KTHH1
21117140021Võ Như Bảo Hòa19/07/199614MT
22107180217Nguyễn Thị Mỹ Lan06/07/200018KTHH1
23107180218Hoàng Thanh Liêm21/06/200018KTHH1
24107180222Trần Thị Nga02/06/200018KTHH1
25107180227Võ Thị Hồng Nhung06/07/200018KTHH1
26107180282A Quĕt02/09/200018KTHH2
27107180104Nguyễn Văn Thái30/05/200018H2B
28107180292Tăng Thị Thùy Trang28/01/200018KTHH2
29107180243Trương Thị Thục Trinh23/05/200018KTHH1
30103180061Nguyễn Văn Tuyên12/01/200018C4A
31107180300Trịnh Trương Như Yên17/08/200018KTHH2