Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109180001Hoàng Việt Anh01/07/199918VLXD
2109180002Phan Thế Anh27/03/200018VLXD
3117170003Trịnh Thị Phương Anh11/11/199917MT
4109180004Trương Bảy07/08/200018VLXD
5107180004Nguyễn Vũ Phương Dung23/02/200018H2A
6106180138Nguyễn Mạnh Dũng14/08/200018DT3
7109180005Doãn Bá Đạt10/03/200018VLXD
8107180254Lê Công Đạt05/12/199818KTHH2
9109180006Nguyễn Phú Đạt24/09/200018VLXD
10109180008Nguyễn Thanh Đồng20/06/200018VLXD
11109180007Nguyễn Văn Độ19/08/200018VLXD
12107180071Hồ Thị Hiền06/02/200018H2B
13107180012Trần Thị Diệu Hiền08/12/200018H2A
14105180289Mai Phước Hoàng08/02/200018TDH1
15107180078Mai Thị Lệ Huyền01/01/200018H2B
16101180182Khưu Minh Kiệt02/07/200018CDT1
17107180082Nguyễn Thị Linh11/11/200018H2B
18106180091Lê Văn Lĩnh18/09/200018DT2
19104180020La Phước Long09/02/200018N1
20104180072Võ Thành Long12/01/200018N2
21104170036Nguyễn Đức Nam20/06/199817N1
22107180091Nguyễn Thị Thảo Nguyên12/08/200018H2B
23107180031Trần Thị Phước Nhi13/09/200018H2A
24103180042Đặng Quốc Phi01/01/200018C4A
25118180037Lê Thị Kim Phượng29/10/200018KX
26107180096Lê Thị Diệp Phúc12/03/200018H2B
27104180036Nguyễn Xuân Quyết04/04/200018N1
28107180099Phạm Thị Như Quỳnh09/09/200018H2B
29107180040Phan Thị Tâm29/03/200018H2A
30107180107Trương Quốc Thanh08/02/200018H2B
31104180039Vy Công Thành16/11/199918N1
32107180288Bùi Quốc Thịnh25/07/200018KTHH2
33107180047Tạ Thị Thùy Thiện12/11/200018H2A
34104180042Nguyễn Hữu Thoại25/04/199918N1
35104180092Phạm Quốc Toàn08/05/200018N2
36104180044Võ Như Toàn04/09/200018N1
37107180055Hoàng Thị Việt Trinh11/02/200018H2A
38103180123Nguyễn Hà Trung20/08/199818C4B
39105180396Võ Đình Tuyển01/08/199918TDH2