Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109180011Phan Hoàng Dương01/01/200018VLXD
2109180009Huỳnh Lê Anh Đức28/02/200018VLXD
3109180012Hoàng Minh Hải16/12/199518VLXD
4109180015Đinh Như Hiền01/11/200018VLXD
5109180016Văn Quý Hiếu28/10/200018VLXD
6109180017Lê Bảo Hoàng11/10/200018VLXD
7109180018Trần Văn Huân29/06/200018VLXD
8109180019Cao Bùi Huy21/03/200018VLXD
9109180020Đỗ Văn Huy27/01/200018VLXD
10109180021Trần Minh Huy24/11/200018VLXD
11109180023Đặng Nam Khánh29/07/200018VLXD
12109180024Nguyễn Đức Khánh12/10/200018VLXD
13109180025Lê Anh Khoa03/02/200018VLXD
14109180029Hoàng Tuấn Trường Long09/04/200018VLXD
15109180031Phạm Minh Luân25/08/200018VLXD
16109180032Hồ Văn Minh02/01/199718VLXD
17109180033Phạm Quang Minh18/08/200018VLXD
18109180034Cao Trần Nhật Nam03/04/200018VLXD
19109180035Lê Văn Nguyên03/02/200018VLXD
20111180080Nguyễn Long Nhật09/12/200018X2
21109180038Trần Thanh Phát06/03/200018VLXD
22109180039Võ Đăng Phi03/02/200018VLXD
23109180040Ngô Đức Phong20/05/200018VLXD
24109180041Nguyễn Duy Phước20/02/200018VLXD
25109180042Nguyễn Duy Quang07/02/200018VLXD
26109180044Nguyễn Thanh Sỹ14/11/200018VLXD
27109180047Bùi Văn Thanh22/11/200018VLXD
28109180048Đặng Xuân Thanh08/06/200018VLXD
29109180049Ngô Văn Thành19/03/199918VLXD
30109180046Chu Văn Thắng13/04/200018VLXD
31109180052Lê Văn Thịnh18/08/200018VLXD
32109180051Hoàng Văn Thìn26/03/200018VLXD
33109180053Trần Thị Minh Thùy10/04/200018VLXD
34109180054Hồ Quốc Anh Tiến21/09/200018VLXD
35109180055Lê Thảo Trang02/07/200018VLXD
36109180056Phạm Nguyễn Thanh Tùng01/01/200018VLXD
37109180058Trần Quốc Việt10/03/200018VLXD
38109180060Phan Công Vinh19/04/200018VLXD