Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105180064Nguyễn Bá An15/01/200018D2
2104180053Ngô Tấn Châu15/04/200018N2
3104180054Ngô Sỹ Chung05/12/200018N2
4106180014Dương Thế Dũng28/04/200018DT1
5103180198Hoàng Trung Dũng30/04/200018KTTT
6105180072Phù Chí Tiến Đạt15/09/200018D2
7105180073Nguyễn Đề03/02/200018D2
8105180077Nguyễn Thị Hà25/06/200018D2
9101180230Nguyễn Hữu Hậu20/04/200018CDT2
10105180080Nguyễn Tấn Hiếu24/07/200018D2
11103180204Trần Việt Hoàng24/10/199918KTTT
12103180022Phạm Hưng Hòa28/01/200018C4A
13101180033Nguyễn Viết Huỳnh20/01/199918C1A
14104160070Nguyễn Văn Hùng08/01/199816N2
15110150207Phan Văn Khanh12/05/199515X1C
16105180089Nguyễn Quốc Khánh18/04/200018D2
17105180094Lê Hoàng Long30/07/200018D2
18107180221Phan Văn Phi Long20/04/200018KTHH1
19103180039Nguyễn Hữu Nguyên30/08/200018C4A
20105180099Lê Tấn Nhật01/05/200018D2
21104170112Nguyễn Phù Bá Phi03/08/199917N2
22105180105Nguyễn Văn Quy30/08/200018D2
23105180106Đoàn Văn Sỹ29/02/200018D2
24101180200Võ Văn Sỹ29/12/200018CDT1
25111130041Nguyễn Thanh Tâm17/05/199513THXD1
26101170142Nguyễn Quang Tấn13/07/199917C1B
27105180107Nguyễn Văn Tấn09/09/200018D2
28106180049Tôn Thất Thắng23/10/200018DT1
29104180041Trương Đình Phước Thiện05/07/200018N1
30105180112Lê Xuân Thuận21/02/200018D2
31105180114Huỳnh Quang Tiến01/12/199918D2
32106180179Mai Quốc Trung26/04/200018DT3
33103180125Lê Quốc Tuấn27/08/200018C4B
34104180049Phạm Văn Minh Tú20/01/200018N1
35104150148Ngô Hoàng Việt02/09/199615N2
36105180121Thái Đức Việt17/02/200018D2