Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107180302Lê Công Bách16/06/200018SH
2117180059Huỳnh Nguyễn Đức Bình27/06/200018QLMT
3109180067Nguyễn Đại Chung16/08/200018X3A
4104180055Nguyễn Bá Cường28/02/200018N2
5117180060Trịnh Hoàng Danh21/10/199918QLMT
6117180065Lê Duy18/07/200018QLMT
7104180060Huỳnh Đức Dũng30/01/200018N2
8104180058Biện Văn Đức08/01/200018N2
9104180061Phạm Minh Hạnh29/05/200018N2
10117180066Trần Đăng Hiếu08/10/200018QLMT
11111180075Trần Nguyên Hồng12/06/200018X2
12104180062Hà Nguyên Hoàng09/05/200018N2
13117180111Nguyễn Khắc Hưng20/11/199918QLMT
14104180065Bùi Ngọc Trường Huy06/10/200018N2
15117180072Phạm Đình Khánh29/03/200018QLMT
16104180068Hồ Ngọc Lâm27/08/200018N2
17104180069Bùi Minh Long10/05/200018N2
18104180070Nguyễn Hồng Long23/09/200018N2
19105180301Phạm Thanh Long05/06/200018TDH1
20111180077Trần Đại Lợi05/05/199918X2
21104180073Lê Quang Lương24/07/200018N2
22117180086Huỳnh Thị Yến Phi30/05/200018QLMT
23117180088Nguyễn Minh Phương25/07/200018QLMT
24117180089Võ Thị Kim Phương22/09/200018QLMT
25104180079Lê Mỹ Phùng07/08/200018N2
26104180080Dương Nhật Quang19/08/200018N2
27117180091Nguyễn Viết Tùng Quang17/04/199918QLMT
28105180378Trần Văn Quang06/09/200018TDH2
29105180311Nguyễn Mạnh Quân21/08/199918TDH1
30104180082Nguyễn Thọ Quốc29/02/200018N2
31117180094Lê Quang Sĩ29/04/200018QLMT
32104180088Đào Xuân Thạnh12/11/200018N2
33109180174Nguyễn Đức Thắng10/10/200018X3B
34118180128Nguyễn Văn Thắng02/02/200018QLCN
35109180112Nguyễn Hoàng Thịnh21/06/200018X3A
36117180102Hoàng Kiều Trang15/06/200018QLMT
37117180109Nguyễn Tuấn Vượng30/10/200018QLMT