Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102160029Nguyễn Thế An26/04/199816T1
2106160010Nguyễn Thế An15/06/199816DT1
3108160001Tô Văn An10/02/199816SK
4106160061Bùi Đức Anh01/07/199816DT2
5108160003Hoàng Tiến Anh02/03/199516SK
6105160002Lê Hoàng Anh06/04/199816D1
7102160080Nguyễn Sĩ Phương Anh20/02/199816T2
8104160053Phạm Quang Anh16/04/199816N2
9107160078Phạm Thị Hồng Anh01/08/199716H2
10107160195Phạm Thị Minh Anh02/10/199616SH
11107150280Phan Thị Trâm Anh07/09/199715SH
12101160123Trần Thế Anh10/06/199816CDT1
13105160003Trần Tiến Anh06/09/199816D1
14109160148Trần Tuấn Anh15/07/199816X3B
15102160030Trương Hùng Anh25/05/199016T1
16107160196Lê Thị Ngọc Ánh16/03/199816SH
17105160154Trần Mỹ Quốc Ánh07/10/199816TDH
18106160011Trương Thị Ngọc Ánh20/08/199816DT1
19108160002Huỳnh Ngọc Thiên Ân30/07/199816SK
20107160193Nguyễn Trần Hoàng Ân30/05/199716SH
21109160145Trần Hoàng Ấn10/10/199816X3B
22103160086Dương Chí Bằng10/12/199816C4B
23104160054Lã Trí Bảo19/06/199816N2
24110160208Nguyễn Đức Bảo22/10/199816X1C
25105160058Nguyễn Hoàng Quang Bảo09/10/199816D2
26102160128Nguyễn Khắc Bảo02/03/199816T3
27102160031Nguyễn Quang Bảo01/01/199816T1
28106160062Nguyễn Quang Bảo15/07/199816DT2
29105160155Nguyễn Trần Phú Bảo13/05/199816TDH
30101160124Trần Lê Quý Bảo12/01/199816CDT1
31109160150Trần Văn Bảo20/09/199816X3B
32106160063Trần Duy Báu10/01/199816DT2
33110160068Nguyễn Quốc Bân24/03/199816X1A
34102160081Nguyễn Thái Bình15/03/199816T2
35102160129Nguyễn Văn Bình11/11/199816T3
36104160003Trương Văn Bình17/07/199816N1
37111160011Trần Danh Bửu03/08/199716THXD
38110160140Lê Trọng Cảm11/01/199816X1B
39102160032Lê Cẩm08/03/199816T1
40104160055Lê Đức Châu26/02/199716N2
41105160060Phạm Minh Châu10/03/199816D2
42106160065Trần Minh Chiến17/11/199816DT2
43108160004Nguyễn Hoàng Việt Chinh14/12/199816SK
44105160005Hồ Sỷ Chính10/10/199816D1
45110160211Phạm Tấn Quốc Chính28/10/199816X1C
46103160021Nguyễn Thành Chung10/02/199816C4A