Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101160172Nguyễn Yên Chung02/07/199816CDT2
2109160026Bạch Văn Công07/02/199816VLXD
3105160006Nguyễn Phước Công14/05/199816D1
4107160003Nguyễn Thành Công28/01/199716H14
5103160087Phạm Thành Công10/04/199716C4B
6108160005Trần Văn Công07/01/199716SK
7105160156Lê Văn Cườm19/05/199816TDH
8105160062Đoàn Đại Cường01/12/199816D2
9102160130Hoàng Văn Cường26/05/199816T3
10105160007Lê Quốc Cường04/02/199816D1
11104160004Nguyễn Công Cường07/07/199816N1
12102160033Nguyễn Mạnh Cường19/12/199716T1
13102160083Nguyễn Ngọc Cường26/10/199816T2
14104160056Nguyễn Quang Cường22/03/199816N2
15105160008Nguyễn Văn Cường10/09/199516D1
16105160064Phạm Thế Cường19/05/199816D2
17103160147Phan Ngọc Cường20/11/199816KTTT
18106160014Phan Quang Cường12/01/199816DT1
19106160015Phùng Văn Cường13/03/199816DT1
20104160005Tạ Quốc Cường09/08/199716N1
21102160084Bùi Xuân Danh28/06/199816T2
22101160013Phạm Công Danh08/07/199816C1A
23103160149Phạm Hữu Danh05/03/199816KTTT
24110160074Tô Mậu Dần02/08/199816X1A
25107160198Lê Nguyễn Thúy Diễm02/08/199816SH
26108160006Nguyễn Hoàng Diệp03/11/199816SK
27103160202Bùi Quang Diệu10/03/199816C4B
28104160058Lê Hữu Diệu07/04/199816N2
29102160086Ung Mỹ Diệu01/04/199816T2
30106160071Nguyễn Tùng Dương27/11/199816DT2
31105160163Nguyễn Xuân Dương07/08/199816TDH
32118160070Trần Quan Dương10/05/199816KX2
33109160158Trương Văn Dương15/01/199816X3B
34103160030Trần Tấn Dược03/02/199816C4A
35107160008Trần Khánh Dung09/01/199816H14
36102160135Đinh Quang Duy26/03/199816T3
37105160071Hoàng Nguyễn Đức Duy17/05/199816D2
38106160072Nguyễn Hoàng Duy25/06/199816DT2
39105160016Nguyễn Ngọc Duy30/06/199816D1
40102160038Nguyễn Vũ Anh Duy19/05/199716T1
41107160011Võ Hoàng Duy10/06/199816H14
42103160154Võ Minh Duy23/09/199816KTTT
43102160088Hồ Thị Duyên17/07/199816T2
44102160136Lê Thị Kim Duyên10/11/199816T3
45101160177Đoàn Ngọc Dũng14/01/199816CDT2
46105160015Lê Ngọc Dũng04/11/199816D1