Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105160162Nguyễn Đình Dũng08/11/199816TDH
2102160037Nguyễn Mạnh Dũng13/10/199816T1
3104160011Nguyễn Sỹ Dũng26/03/199816N1
4109160034Nguyễn Tiến Dũng08/07/199816VLXD
5106160070Nguyễn Văn Dũng12/11/199816DT2
6108160009Phan Văn Dũng05/09/199816SK
7103160093Vũ Sỹ Dũng12/02/199816C4B
8103160024Nguyễn Văn Đại09/11/199716C4A
9102160131Trần Duy Đại26/12/199716T3
10109160153Trần Ngọc Đại18/10/199816X3B
11106160066Trương Quang Đại11/01/199816DT2
12105160009Đinh Văn Thành Đạt26/12/199816D1
13102160132Hồ Quốc Đạt16/09/199816T3
14105160157Hồ Văn Đạt14/05/199816TDH
15118160123Lê Trần Tuấn Đạt19/12/199816QLCN
16102160035Ngô Trí Đạt22/04/199716T1
17106160017Ngô Võ Minh Đạt28/01/199816DT1
18102160085Nguyễn Hữu Đạt14/04/199816T2
19105160010Nguyễn Quang Đạt18/11/199816D1
20105160066Nguyễn Quang Tiến Đạt01/04/199816D2
21105160158Nguyễn Sỹ Đạt23/03/199816TDH
22103160025Nguyễn Thành Đạt06/01/199816C4A
23105160159Nguyễn Thành Đạt13/05/199816TDH
24101160176Phạm Tài Đạt03/01/199816CDT2
25106160067Phạm Văn Đạt16/05/199816DT2
26105160067Trần Đình Quốc Đạt01/08/199816D2
27106160018Trần Minh Đạt18/04/199816DT1
28105160160Trần Văn Đạt20/06/199816TDH
29102160034Nguyễn Hải Đăng06/12/199816T1
30106160016Nguyễn Hải Đăng07/02/199816DT1
31106160069Nguyễn Văn Định10/08/199816DT2
32106160068Nguyễn Đình Điền25/10/199816DT2
33102160133Mai Xuân Điệp08/10/199816T3
34102160036Phạm Đình Điệp17/10/199816T1
35108160007Võ Quang Điệp27/10/199716SK
36105160012Lương Hồng Đính19/02/199716D1
37107160006Lề Văn Đồng13/03/199816H14
38110160078Nguyễn Đại Đồng24/11/199816X1A
39103150180Nguyễn Văn Đông19/07/199715KTTT
40106160019Nguyễn Vũ Đông21/10/199816DT1
41104160060Phan Đông26/06/199816N2
42103160027Phan Thế Đông21/09/199816C4A
43105160068Võ Doãn Độ29/01/199816D2
44105160013Đặng Văn Đức01/01/199716D1
45105160069Lê Anh Đức24/05/199816D2
46105160014Lê Nguyễn Hồng Đức01/12/199716D1