Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102160137Trương Tấn Hải24/08/199816T3
2105160018Võ Quang Hải18/12/199816D1
3118160073Nguyễn Thị Hoàn Hảo24/09/199816KX2
4105140337Nguyễn Văn Hảo26/08/199614TDH2
5104160015Tán Nguyên Hảo26/01/199816N1
6107160017Võ Thị Mỹ Hảo30/12/199816H14
7107160201Lương Đinh Gia Hân08/08/199716SH
8102160040Nguyễn Đình Hân09/09/199816T1
9103160156Võ Duy Hân09/08/199616KTTT
10108160013Lê Công Hậu24/01/199616SK
11101160134Nguyễn Công Hậu16/01/199816CDT1
12101160018Nguyễn Ngọc Hậu05/08/199816C1A
13102160091Đoàn Quý Hiền20/03/199816T2
14102160139Hồ Trọng Hiền27/07/199816T3
15102160028Lê Thị Thu Hiền28/03/199016TLT
16102160042Ngô Thị Thúy Hiền22/01/199816T1
17107160018Nguyễn Thị Hiền10/11/199816H14
18107160019Nguyễn Thị Hiền12/08/199716H14
19107160088Nguyễn Thị Hiền27/05/199816H2
20118160016Nguyễn Thị Thúy Hiền08/08/199816KX1
21107160207Trần Thị Thu Hiền17/01/199816SH
22107160020Trần Thị Hiển03/11/199816H14
23101160088Lê Đăng Hiếu05/05/199816C1B
24105160166Lê Hữu Hiếu03/02/199816TDH
25109160040Lê Văn Hiếu27/10/199816VLXD
26104160067Lê Văn Nhân Hiếu05/01/199816N2
27106160023Lê Xuân Hiếu20/12/199816DT1
28105160167Ngô Hoàng Hiếu14/04/199816TDH
29106160075Ngô Văn Hiếu12/08/199816DT2
30101160019Nguyễn Chí Hiếu20/02/199816C1A
31106160076Nguyễn Hoàng Hiếu03/12/199816DT2
32104160016Nguyễn Minh Hiếu05/09/199816N1
33106160024Nguyễn Nho Minh Hiếu24/04/199816DT1
34108160014Nguyễn Trần Hiếu24/03/199716SK
35111160081Phạm Minh Hiếu10/03/199816X2
36103160034Phạm Văn Hiếu17/04/199816C4A
37103160035Trần Minh Hiếu02/09/199816C4A
38102160140Trần Ngọc Hiếu27/09/199716T3
39105160020Văn Đình Hiếu30/03/199816D1
40101160020Võ Hồng Hiếu05/06/199716C1A
41109150024Nguyễn Như Hiệp30/11/199715X3A
42105160165Nguyễn Sỹ Hiệp20/06/199816TDH
43106160022Nguyễn Văn Hiệp20/07/199816DT1
44107160021Phan Hồng Hiệp06/11/199716H14
45107160089Phan Thị Hiệp01/06/199816H2
46102160092Trần Bá Hiệp06/10/199816T2