Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101160182Trần Duy Hiệp12/07/199816CDT2
2105160019Trần Huy Hiệp02/05/199816D1
3102160043Lê Văn Hinh30/12/199816T1
4101160022Lê Phước Học28/04/199816C1A
5102160045Nguyễn Thái Học08/10/199816T1
6117160024Lê Văn Hoạt16/03/199716MT
7107160090Lê Thị Thanh Hoa12/05/199716H2
8108160016Lê Văn Hoang29/11/199816SK
9105160076Lê Huy Hoà26/09/199816D2
10106160077Lê Vũ Hoà14/04/199816DT2
11104160068Nguyễn Ngọc Hoà06/06/199816N2
12105160021Nguyễn Duy Hoàn26/10/199816D1
13111160024Biện Văn Hoàng05/10/199816THXD
14103160099Bùi Minh Hoàng22/08/199816C4B
15102160141Dương Chí Việt Hoàng15/08/199816T3
16102160093Đặng Đình Hoàng11/03/199816T2
17103160036Hà Bách Việt Hoàng21/09/199816C4A
18102160044Hồ Minh Hoàng02/02/199816T1
19106160078Hồ Ngọc Hoàng06/06/199716DT2
20101160021Ngô Công Hoàng27/06/199816C1A
21104160069Nguyễn Huy Hoàng11/09/199816N2
22104160018Nguyễn Kim Hoàng07/07/199816N1
23106160026Nguyễn Mậu Hoàng26/02/199716DT1
24102160094Nguyễn Văn Hoàng09/09/199716T2
25105160022Nguyễn Xuân Hoàng01/01/199816D1
26109160044Nguyễn Xuân Hoàng14/03/199716VLXD
27107160023Phạm Xuân Hoàng06/03/199816H14
28118150120Thái Phi Hoàng03/05/199715QLCN
29102160142Trần Kim Hoàng01/05/199816T3
30108160015Dương Thế Hòa07/04/199816SK
31106160025Nguyễn Văn Hòa16/12/199816DT1
32111160082Bùi Ngọc Hóa13/02/199716X2
33106160079Nguyễn Duy Hơn28/11/199816DT2
34106160028Trần Xuân Hợp29/10/199816DT1
35101160093Hồ Đình Hưng05/02/199716C1B
36109160167Lại Văn Hưng26/08/199816X3B
37108160019Lê Thành Hưng19/09/199716SK
38102160095Ngô Đình Hưng01/03/199816T2
39105160169Nguyễn Khánh Hưng14/11/199816TDH
40104160019Nguyễn Việt Hưng06/01/199816N1
41102160046Phạm Khánh Hưng28/08/199816T1
42105160170Trần Mạnh Hưng24/08/199816TDH
43104160072Uông Ngọc Hưng07/08/199616N2
44107160210Hồ Phiên Hương13/01/199816SH
45104160021Hồ Thanh Hương17/02/199816N1
46107160091Hồ Thị Minh Hương23/10/199816H2