Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107160211Lê Thị Thanh Hương01/06/199816SH
2107160025Trịnh Huỳnh Thiên Hương19/06/199816H14
3107160092Nguyễn Thị Hường15/05/199816H2
4108160020Đặng Đức Hướng01/05/199816SK
5102160144Bùi Đoàn Quang Huy26/07/199816T3
6106160029Bùi Văn Huy26/08/199816DT1
7106160081Cao Chánh Việt Huy17/02/199816DT2
8107160026Cao Xuân Huy20/08/199716H14
9108160021Đặng Lê Huy28/08/199816SK
10101160025Đinh Quang Huy23/09/199816C1A
11102160047Đinh Văn Huy05/10/199816T1
12106160030Đỗ Đăng Huy04/05/199816DT1
13102160097Hồ Như Huy13/10/199816T2
14102160145Hồ Quốc Huy17/12/199816T3
15104160073Lê Khắc Huy24/11/199816N2
16107160093Nguyễn Phan Huy25/08/199816H2
17104160074Nguyễn Quang Huy17/07/199816N2
18106160082Nguyễn Quang Huy03/12/199816DT2
19108160022Nguyễn Thành Huy24/09/199816SK
20103160160Nguyễn Văn Huy10/05/199816KTTT
21108160023Nguyễn Xuân Huy21/12/199816SK
22106120168Phạm Công Anh Huy08/11/199412DT4
23102160098Phạm Gia Huy22/05/199816T2
24105160172Phan Quang Huy11/12/199816TDH
25101160138Phan Văn Huy27/10/199816CDT1
26104160075Trần Nguyễn Quốc Huy06/12/199816N2
27108160024Trần Phương Huy09/03/199816SK
28104160024Trần Thanh Huy05/01/199816N1
29107160094Đỗ Thị Ngọc Huyền25/11/199816H2
30107160028Trần Thị Thanh Huyền20/10/199816H14
31107160029Võ Thị Thảo Huyền14/01/199816H14
32108160025Nguyễn Công Huyên11/12/199816SK
33108160018Lê Đức Hùng29/06/199816SK
34101160092Nguyễn Đình Hùng17/01/199716C1B
35105160078Nguyễn Mạnh Hùng18/12/199816D2
36106160080Nguyễn Thái Hùng15/05/199816DT2
37104160070Nguyễn Văn Hùng08/01/199816N2
38105160168Nguyễn Văn Hùng06/12/199716TDH
39110160089Phạm Văn Hùng22/04/199816X1A
40102160096Nguyễn Văn Hữu27/08/199816T2
41105160173Lâm Đại Hỷ28/01/199816TDH
42102160146Lê Minh Khai18/04/199816T3
43102160049Nguyễn Kế Mạnh Khải16/03/199816T1
44105160174Hồ Lê Khang12/11/199816TDH
45103160104Nguyễn Khắc Huỳnh Khang14/08/199616C4B
46102160099Hồ Khanh14/08/199816T2