Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105160084Chu Văn Long15/07/199816D2
2103160166Lê Thanh Long28/06/199816KTTT
3102160149Nguyễn Đình Long08/01/199816T3
4104160028Nguyễn Thanh Long14/04/199816N1
5101160030Nguyễn Thành Long09/11/199816C1A
6107160104Nguyễn Văn Long01/09/199816H2
7105160029Trần Hoàng Long03/08/199816D1
8108160029Võ Long28/06/199816SK
9117160108Mai Lộc16/01/199816QLMT
10105160182Nguyễn Đức Lộc19/05/199716TDH
11108160028Nguyễn Lê Đức Lộc21/07/199816SK
12102160101Nguyễn Văn Lộc05/04/199816T2
13104160078Phan Văn Hoàng Lộc31/05/199816N2
14104160027Ngô Hồng Lợi04/09/199816N1
15104160079Ngô Văn Lợi21/01/199816N2
16109140017Nguyễn Văn Lợi29/01/199614VLXD
17107160217Cao Thị Tuyết Lụa23/06/199816SH
18102160053Hồ Duy Lưỡng21/08/199816T1
19105160183Nguyễn Đăng Lưu08/08/199816TDH
20103160167Ngô Văn Luân27/03/199816KTTT
21102160052Nguyễn Quang Luân02/06/199816T1
22102160102Nguyễn Văn Luân12/07/199816T2
23103160112Huỳnh Hữu Luật05/03/199816C4B
24105160030Huỳnh Văn Luật29/04/199816D1
25107160038Nguyễn Thị Ngọc Luyến20/02/199816H14
26104160080Nguyễn Thành Lực10/04/199816N2
27102160150Nguyễn Xuân Lực25/01/199816T3
28103160168Võ Châu Lý10/06/199816KTTT
29102160103Dương Chí Mạnh27/02/199816T2
30101160032Lê Đức Mạnh24/04/199816C1A
31105160031Nguyễn Đình Mạnh04/07/199816D1
32102160151Nguyễn Văn Mạnh03/06/199816T3
33104160081Nguyễn Văn Mạnh10/09/199616N2
34105160184Phạm Văn Mạnh30/10/199816TDH
35107160039Hồ Thị Thúy Mai21/02/199816H14
36107160040La Thị Tuyết Mai06/07/199716H14
37102160054Phạm Hòa Mâu25/05/199816T1
38111160095Mai Văn Min26/01/199816X2
39106160086Hà Quang Minh29/11/199816DT2
40109160106Lê Minh22/06/199816X3A
41106160035Nguyễn Công Minh30/03/199816DT1
42107160042Nguyễn Văn Minh30/09/199716H14
43107160108Trần Thị My15/02/199816H2
44117160044Trương Hoài Tiểu My17/10/199816MT
45104160030Nguyễn Mỹ01/08/199816N1
46109160108Nguyễn Mỹ29/11/199716X3A