Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102160059Vũ Trọng Phương12/10/199816T1
2103160174Cao Hữu Phước10/07/199816KTTT
3107160056Nguyễn Thị Phượng12/08/199816H14
4107160057Nguyễn Thị Thúy Phượng04/01/199816H14
5102160108Nguyễn Công Phú10/02/199816T2
6106160043Phạm Văn Phú16/12/199816DT1
7101160150Phan Văn Phú11/04/199516CDT1
8105160037Biện Văn Phúc08/05/199816D1
9104160033Hoàng Phước Phúc27/03/199816N1
10106160094Lê Nguyễn Đình Phúc11/08/199816DT2
11107160053Lê Thị Phúc28/09/199816H14
12101160194Ngô Văn Hoàng Phúc01/01/199816CDT2
13106160044Nguyễn Hồng Phúc03/10/199816DT1
14111160104Nguyễn Hồng Phúc20/11/199816X2
15107160054Nguyễn Hữu Phúc27/01/199816H14
16105160091Nguyễn Ngọc Phúc01/10/199816D2
17107160055Phùng Tấn Phúc08/11/199816H14
18102160156Võ Văn Phúc10/05/199816T3
19109160061Đặng Mậu Quang14/09/199816VLXD
20102160110La Nhật Quang19/10/199816T2
21103160061Lê Xuân Quang06/03/199816C4A
22105160094Nguyễn Minh Quang20/01/199816D2
23104160086Nguyễn Tấn Quang22/12/199716N2
24107160058Nguyễn Viết Quang28/09/199716H14
25102160158Trần Văn Quang20/05/199816T3
26106160096Võ Minh Quang12/01/199816DT2
27101160195Trần Văn Quả20/05/199816CDT2
28101160196Đặng Hồng Quân18/06/199716CDT2
29102160109Huỳnh Tâm Minh Quân12/01/199816T2
30103160060Ngô Anh Quân22/04/199816C4A
31104160034Nguyễn Hồng Quân22/12/199816N1
32105160040Nguyễn Huy Quân17/12/199816D1
33102160157Trần Văn Hồng Quân20/02/199816T3
34103160175Trương Tiến Quân10/06/199616KTTT
35107160059Hồ Anh Quốc04/01/199816H14
36103160063Phạm Ngọc Quốc26/09/199816C4A
37103160125Phan Văn Quốc04/03/199816C4B
38101160153Võ Văn Quốc09/03/199816CDT1
39103160176Tưởng Văn Quyền10/04/199716KTTT
40102160061Nguyễn Thái Quyên21/03/199816T1
41108160037Nguyễn Thị Lệ Quyên06/09/199816SK
42105160195Lê Văn Quyết20/10/199816TDH
43103160177Phạm Vũ Ngọc Quyết12/02/199716KTTT
44107160060Huỳnh Thị Thúy Quỳnh06/10/199716H14
45107160122Lê Thị Quỳnh23/05/199816H2