Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107160123Lê Thúy Quỳnh10/09/199816H2
2107160227Nguyễn Như Quỳnh24/03/199816SH
3107160124Nguyễn Thị Quỳnh16/11/199816H2
4107160125Nguyễn Thị Như Quỳnh20/07/199816H2
5107160061Trần Như Quỳnh14/03/199816H14
6109160186Hoàng Công Quý03/06/199716X3B
7101160044Lê Đình Quý14/10/199816C1A
8104160087Lê Kim Quý22/12/199816N2
9106160045Nguyễn Công Quý12/03/199816DT1
10103160178Nguyễn Công Nhật Rin11/04/199816KTTT
11102160111Lê Nguyễn Công Sang26/05/199816T2
12108160038Mai Phước Sang04/06/199816SK
13105160197Nguyễn Hữu Sang20/04/199716TDH
14118160154Trần Xuân Sang17/03/199716QLCN
15104160036Trương Quang Nhật Sang26/06/199816N1
16104160088Võ Trường Sang15/11/199816N2
17106160046Nguyễn Chỉ Sáng02/04/199516DT1
18105160199Nguyễn Ngọc Sáng02/02/199816TDH
19102160159Đoàn Văn Sinh25/03/199816T3
20101160200Hoàng Bá Sinh26/05/199816CDT2
21102160062Ngô Trường Sinh04/10/199816T1
22106160097Trần Thị Soa18/12/199816DT2
23111160107Đặng Hữu Sơn19/05/199816X2
24104120169Hồ Văn Sơn07/03/199312NL
25103160179Lê Hùng Sơn15/08/199816KTTT
26103160180Lê Văn Hoàng Sơn23/07/199816KTTT
27105160200Nguyễn Bá Sơn30/09/199816TDH
28101160047Nguyễn Hồng Sơn28/05/199816C1A
29109160188Nguyễn Hoài Sơn27/05/199816X3B
30106160047Nguyễn Hoàng Sơn05/03/199716DT1
31101160118Nguyễn Quang Sơn03/08/199816C1B
32104160037Nguyễn Thái Sơn25/01/199816N1
33102160112Nguyễn Văn Sơn07/05/199716T2
34102160160Nguyễn Viết Sơn01/01/199816T3
35102160063Trần Hữu Hồng Sơn20/10/199816T1
36106150201Trần Ngọc Sơn27/10/199715DT3
37102160113Trương Quang Sơn26/01/199816T2
38102160161Võ Đức Hùng Sơn15/02/199816T3
39109160065Võ Văn Sơn27/05/199816VLXD
40101160202Phạm Hữu Sửu10/01/199816CDT2
41105160096Nguyễn Thế Sức04/08/199816D2
42103160067Trần Ngọc Sỹ10/06/199816C4A
43102160064Dương Minh Tài20/03/199716T1
44104160089Hồ Tấn Tài13/05/199816N2
45106160098Lê Trịnh Quốc Tài09/07/199816DT2