Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150227Nguyễn Đình Tài15/06/199715CDT2
2107160127Nguyễn Thị Tài12/05/199816H2
3110120127Phùng Phú Tài19/03/199412X1A
4109160125Trần Tuấn Tài07/12/199716X3A
5108160040Võ Hưng Tài28/06/199816SK
6102160114Dương Thị Hoài Tâm17/05/199816T2
7109160192Lê Minh Tâm14/05/199816X3B
8107160062Nguyễn Quang Tâm15/04/199816H14
9102160162Phạm Thế Tâm28/02/199816T3
10105160043Phan Tấn Tâm05/09/199816D1
11107160129Trần Thị Diệu Tâm06/10/199816H2
12107160130Trần Thị Minh Tâm19/09/199816H2
13105160097Văn Huy Tâm05/01/199716D2
14106160048Hồ Văn Tân06/01/199816DT1
15102160065Lê Đức Tân25/08/199816T1
16107160131Lê Phước Tân10/02/199816H2
17102160115Nguyễn Phú Tân31/08/199816T2
18107150320Nguyễn Tự Tân08/01/199715SH
19118160103Phạm Tây26/08/199816KX2
20104160038Hồ Ngọc Thạch07/02/199816N1
21104160041Trần Văn Thạnh12/02/199816N1
22103160131Hà Phước Thanh06/09/199816C4B
23104160091Hồ Viết Thanh09/09/199816N2
24102160116Ngô Thị Thanh15/12/199816T2
25104160040Nguyễn Quốc Thanh31/10/199816N1
26107160064Trịnh Ngọc Băng Thanh05/01/199816H14
27110160120Bùi Tuấn Thành12/07/199816X1A
28108160042Nguyễn Hữu Thành15/11/199816SK
29102160164Nguyễn Ngọc Thành20/12/199816T3
30105160202Nguyễn Phúc Thành02/01/199816TDH
31102160067Nguyễn Quốc Thành15/03/199816T1
32102160117Phạm Duy Thành22/01/199816T2
33108160043Phan Tấn Thành04/03/199816SK
34105160203Trần Tuấn Thành22/06/199716TDH
35103150159Trần Văn Thành09/02/199715C4B
36107160133Đoàn Thị Thanh Thảo12/02/199816H2
37106160050Lê Thị Dạ Thảo08/04/199816DT1
38104160093Lê Văn Thảo14/03/199816N2
39108160044Nguyễn Thị Thảo15/08/199816SK
40105160044Nguyễn Viết Thảo28/12/199616D1
41106160101Trần Nguyên Thảo27/09/199816DT2
42106160049Hoàng Vĩnh Thái18/08/199816DT1
43106160099Nguyễn Sơn Thái18/09/199816DT2
44104160090Trần Quốc Thái27/05/199816N2
45107160132Nguyễn Thị Hồng Thắm15/08/199816H2
46103160184Đặng Công Thắng16/09/199816KTTT