Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103160073Nguyễn Văn Thức08/11/199816C4A
2106160102Hà Xuân Tịnh22/05/199816DT2
3105160100Phạm Thị Ngọc Tiên01/01/199816D2
4107160139Trần Hoàng Nhật Tiên20/08/199816H2
5105160206Đổ Văn Tiến11/09/199816TDH
6102160120Hà Xuân Tiến03/01/199816T2
7101160160Hoàng Nhật Tiến10/07/199716CDT1
8104160096Lê Đức Tiến14/01/199816N2
9101160055Nguyễn Văn Tiến12/01/199816C1A
10111160052Nguyễn Văn Tiến20/01/199816THXD
11105160047Trần Văn Tiến22/04/199816D1
12107160068Trương Công Tiến19/04/199816H14
13105160102Phan Công Tình26/06/199816D2
14105160101Mai Văn Tín19/03/199716D2
15107160236Trần Trung Tính06/12/199816SH
16105160207Hà Xuân Toàn03/01/199816TDH
17107160070Lê Khánh Toàn01/07/199516H14
18105160049Nguyễn Sóc Trăng01/05/199816D1
19102160071Nguyễn Thị Thu Trang19/07/199816T1
20106160103Trần Thị Trang25/05/199816DT2
21102160121Trần Thị Ngọc Trang20/11/199816T2
22103160077Đỗ Hữu Trác11/03/199716C4A
23102160168Trương Thị Mỹ Trâm06/02/199816T3
24101160059Trần Thạnh Trị20/01/199716C1A
25107160238Lê Vũ Thủy Triều01/10/199816SH
26105160208Nguyễn Duy Trinh19/05/198816TDH
27107160141Phạm Thị Trinh20/10/199816H2
28102160169Phan Thị Ngọc Trinh21/04/199716T3
29107160142Võ Thùy Trinh09/06/199816H2
30106160104Hoàng Nhật Trình20/11/199816DT2
31103160078Lê Tiểu Trình26/04/199816C4A
32102160072Nguyễn Mậu Công Trình13/07/199816T1
33101160207Phan Thái Trình26/02/199816CDT2
34105150006Huỳnh Đức Trí13/12/199315DLT
35106160053Nguyễn Văn Cao Trí14/04/199716DT1
36101160161Đỗ Văn Trọng18/10/199816CDT1
37104160097Bùi Thạch Vũ Trụ07/04/199816N2
38106160105Mai Nguyễn Nhật Trường05/12/199816DT2
39102160074Nguyễn Đình Trường25/02/199816T1
40106160106Nguyễn Minh Trường23/10/199816DT2
41101160208Văn Đức Trường26/02/199716CDT2
42106160055Võ Văn Trưởng02/01/199816DT1
43104160046Hồ Hữu Trung01/05/199816N1
44102160073Hoàng Hữu Trung19/02/199816T1
45103160141Lê Văn Trung31/12/199816C4B