Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106160054Nguyễn Bảo Trung28/12/199516DT1
2104160098Nguyễn Thành Trung20/08/199816N2
3103160080Nguyễn Văn Trung06/11/199816C4A
4107160143Phạm Bảo Trung18/07/199516H2
5102160123Phan Thành Trung02/11/199816T2
6102160171Trần Quốc Trung20/09/199816T3
7107160071Trần Văn Trung24/12/199816H14
8102160122Phan Thị Thanh Trúc25/12/199816T2
9105160050Nguyễn Tấn Trực02/01/199816D1
10102160170Trần Trung Trực30/12/199716T3
11106160107Nguyễn Khắc Từ21/01/199816DT2
12111160118Nguyễn Văn Tư20/02/199816X2
13102160124Nguyễn Thanh Tuân13/07/199816T2
14106160056Võ Văn Tuân03/10/199816DT1
15105160211Bùi Quang Tuấn13/12/199816TDH
16105160106Cao Ngọc Tuấn20/10/199816D2
17105130245Đoàn Đức Tuấn12/08/199513D3
18106160108Hoàng Thanh Tuấn15/01/199816DT2
19105160212Lê Anh Tuấn18/01/199816TDH
20106160057Lê Quang Tuấn24/01/199816DT1
21102160172Mai Văn Tuấn19/01/199716T3
22110150175Ngô Văn Tuấn28/01/199615X1B
23101160064Nguyễn Anh Tuấn07/03/199816C1A
24104160047Nguyễn Anh Tuấn26/01/199816N1
25107160239Nguyễn Công Tuấn10/06/199716SH
26102160075Nguyễn Quốc Tuấn11/03/199816T1
27104160099Nguyễn Văn Tuấn25/07/199516N2
28105160107Nguyễn Văn Tuấn28/07/199816D2
29102120200Thái Quang Anh Tuấn01/06/199412T3
30105160054Thái Văn Tuấn12/12/199816D1
31101160211Vũ Xuân Tuấn16/11/199616CDT2
32101160162Nguyễn Văn Tuệ01/08/199816CDT1
33104160048Hồ Viết Tung16/01/199816N1
34107160144Phan Thị Ngân Tuyền17/10/199816H2
35101160069Lê Phước Tuyên25/09/199516C1A
36101160070Nguyễn Văn Tuyến04/01/199516C1A
37101160071Hồ Trần Tuyệt13/04/199816C1A
38105160055Hoàng Văn Tùng02/09/199816D1
39104160049Ông Văn Thanh Tùng03/04/199816N1
40101160067Võ Thanh Tùng15/04/199816C1A
41103160081Bùi Duy Tú29/09/199716C4A
42103160142Hồ Văn Tú01/11/199716C4B
43105160210Nguyễn Văn Tú18/01/199816TDH
44105160051Phùng Văn Tú10/07/199616D1
45105160105Trần Nhất Anh Tú06/04/199816D2
46107160240Đào Tố Uyên08/03/199816SH